unalterabilities

[US]/ʌn'ɔ:ltərəbəlɪtiz/
[UK]/ʌn'ɔltərəˌbɪlɪtiz/

Translation

n. chất lượng của việc không thể thay đổi

Phrases & Collocations

unalterabilities of nature

tính bất biến của tự nhiên

unalterabilities in law

tính bất biến trong luật pháp

unalterabilities of truth

tính bất biến của sự thật

unalterabilities of life

tính bất biến của cuộc sống

unalterabilities of fate

tính bất biến của số phận

unalterabilities of time

tính bất biến của thời gian

unalterabilities in nature

tính bất biến trong tự nhiên

unalterabilities of character

tính bất biến của tính cách

unalterabilities of history

tính bất biến của lịch sử

unalterabilities of existence

tính bất biến của sự tồn tại

Example Sentences

her unalterabilities in decision-making impressed everyone.

Những phẩm chất không thể thay đổi trong quá trình ra quyết định của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.

the unalterabilities of the laws of physics are fundamental to our understanding of the universe.

Những phẩm chất không thể thay đổi của các định luật vật lý là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

despite changes in management, the company's unalterabilities remained intact.

Bất chấp những thay đổi trong quản lý, những phẩm chất không thể thay đổi của công ty vẫn còn nguyên vẹn.

his unalterabilities in beliefs often led to heated discussions.

Những niềm tin không thể thay đổi của anh ấy thường dẫn đến những cuộc tranh luận nảy lửa.

the unalterabilities of tradition can sometimes hinder progress.

Những phẩm chất không thể thay đổi của truyền thống đôi khi có thể cản trở sự tiến bộ.

she valued the unalterabilities of her childhood memories.

Cô ấy trân trọng những kỷ niệm thời thơ ấu không thể thay đổi của mình.

understanding the unalterabilities of human nature is key to psychology.

Hiểu được những phẩm chất không thể thay đổi của bản chất con người là chìa khóa để hiểu tâm lý học.

the unalterabilities of the ecosystem are crucial for environmental conservation.

Những phẩm chất không thể thay đổi của hệ sinh thái rất quan trọng cho việc bảo tồn môi trường.

he admired the unalterabilities of the ancient architecture.

Anh ấy ngưỡng mộ những phẩm chất không thể thay đổi của kiến trúc cổ.

the unalterabilities of her character made her a reliable friend.

Những phẩm chất không thể thay đổi trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now