undistended

[Mỹ]/ˌʌndɪˈstɛndɪd/
[Anh]/ˌʌndɪˈstɛndɪd/

Dịch

adj. không sưng hoặc to lên

Cụm từ & Cách kết hợp

abdomen undistended

ruột thừa không phình to

bladder undistended

bàng quang không phình to

stomach undistended

dạ dày không phình to

bowel undistended

ruột không phình to

vessels undistended

mạch máu không phình to

appears undistended

trông như không phình to

remains undistended

vẫn không phình to

undistended abdomen

ruột thừa không phình to

undistended bladder

bàng quang không phình to

abdomen is undistended

ruột thừa không phình to

Câu ví dụ

the patient's abdomen was soft and undistended during the physical examination.

Bụng của bệnh nhân mềm và không phình to trong khi khám thể chất.

the bladder appeared undistended on the ultrasound imaging.

Bàng quang trông không phình to trên hình ảnh siêu âm.

the physician noted that the veins were undistended despite the stress test.

Bác sĩ nhận thấy các tĩnh mạch không phình to mặc dù đã thực hiện bài kiểm tra căng thẳng.

the biopsy samples showed undistended cellular structures under the microscope.

Các mẫu sinh thiết cho thấy cấu trúc tế bào không phình to dưới kính hiển vi.

the patient's stomach remained undistended several hours after the surgery.

Dạ dày của bệnh nhân vẫn không phình to vài giờ sau phẫu thuật.

the blood vessels stayed undistended throughout the entire cardiac procedure.

Các mạch máu vẫn không phình to suốt quá trình tim mạch.

the surgeon confirmed that the appendix was undistended and free from inflammation.

Bác sĩ phẫu thuật xác nhận rằng ruột thừa không phình to và không bị viêm.

the ct scan revealed that the lymph nodes were undistended and normal in size.

Hình ảnh CT cho thấy các hạch lympho không phình to và có kích thước bình thường.

the wound site showed undistended surrounding tissue with minimal swelling.

Vị trí vết thương cho thấy mô xung quanh không phình to và sưng nhẹ.

the catheter was unnecessary since the bladder was already undistended.

Ống thông không cần thiết vì bàng quang đã không phình to.

the gastrointestinal tract remained undistended during the endoscopic inspection.

Đường tiêu hóa vẫn không phình to trong khi kiểm tra nội soi.

after the treatment, the patient's abdomen stayed undistended and comfortable.

Sau điều trị, bụng của bệnh nhân vẫn không phình to và thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay