unevened

[Mỹ]/[ʌnˈiːvənd]/
[Anh]/[ʌnˈiːvənd]/

Dịch

adj. Làm không phẳng hoặc không bằng phẳng; Không phù hợp hoặc không cân bằng

Câu ví dụ

the unevened surface of the old road made driving difficult.

Bề mặt không đều của con đường cũ khiến việc lái xe trở nên khó khăn.

his unevened breathing suggested he was nervous.

Chất lượng hơi thở không đều của anh ấy cho thấy anh ấy đang lo lắng.

the paint on the wall appeared unevened after the hasty job.

Sơn trên tường trông không đều sau công việc vội vàng.

the company's growth has been unevened over the past decade.

Sự phát triển của công ty trong thập kỷ qua là không đều.

she showed an unevened interest in the project.

Cô ấy thể hiện sự quan tâm không đều đến dự án.

the distribution of resources remained unevened across the region.

Sự phân phối tài nguyên vẫn không đều trên toàn khu vực.

his unevened performance in exams worried his parents.

Kết quả thi cử không đều của anh ấy khiến cha mẹ lo lắng.

the quality of the products has been unevened lately.

Chất lượng sản phẩm gần đây trở nên không đều.

the terrain became unevened as we climbed higher.

Địa hình trở nên không đều khi chúng ta leo cao hơn.

their unevened commitment to the team caused problems.

Sự cam kết không đều của họ đối với đội nhóm đã gây ra vấn đề.

the unevened timeline of the construction project frustrated everyone.

Thời gian biểu không đều của dự án xây dựng làm phiền tất cả mọi người.

his unevened progress in learning the language was noticeable.

Sự tiến bộ không đều trong việc học ngôn ngữ của anh ấy là rõ rệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay