unmarkable

[Mỹ]/ʌnˈmɑːkəbl/
[Anh]/ʌnˈmɑːrkəbl/

Dịch

adj. không thể đánh dấu hoặc chấm điểm; thiếu các dấu hiệu nhận biết.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmarkable surface

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the unmarkable surface of the new whiteboard frustrated the markers.

Bề mặt không thể đánh dấu của bảng trắng mới khiến các loại bút đánh dấu trở nên thất vọng.

many insects have unmarkable camouflage that helps them hide from predators.

Nhiều loài côn trùng có lớp ngụy trang không thể đánh dấu giúp chúng ẩn mình khỏi những kẻ săn mồi.

the security features include an unmarkable tag that cannot be removed or altered.

Các tính năng bảo mật bao gồm một thẻ không thể đánh dấu mà không thể tháo hoặc thay đổi.

artists often prefer unmarkable paints for outdoor murals.

Các nghệ sĩ thường thích sơn không thể đánh dấu cho các bức tranh tường ngoài trời.

the unmarkable nature of certain synthetic fabrics makes them ideal for sportswear.

Tính chất không thể đánh dấu của một số loại vải tổng hợp khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho đồ thể thao.

some counterfeit prevention systems use unmarkable ink that only appears under uv light.

Một số hệ thống chống hàng giả sử dụng mực không thể đánh dấu chỉ xuất hiện dưới ánh sáng UV.

the archaeologist discovered an unmarkable stone tablet that defied all attempts at inscription.

Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một phiến đá không thể đánh dấu, bất chấp mọi nỗ lực khắc chữ.

due to its unmarkable surface, the material is perfect for reusable writing surfaces.

Nhờ bề mặt không thể đánh dấu, vật liệu này rất phù hợp cho các bề mặt viết có thể tái sử dụng.

the spy used unmarkable paper that would disintegrate if handled improperly.

Kẻ gián điệp sử dụng giấy không thể đánh dấu sẽ bị phân hủy nếu xử lý không đúng cách.

certain metals have an unmarkable oxide layer that protects them from corrosion.

Một số kim loại có một lớp oxit không thể đánh dấu bảo vệ chúng khỏi ăn mòn.

the prison uniforms are made from unmarkable fabric to prevent gang identification.

Đồng phục nhà tù được làm từ vải không thể đánh dấu để ngăn chặn việc nhận dạng băng đảng.

forensic experts found the unmarkable evidence difficult to trace.

Các chuyên gia pháp y thấy bằng chứng không thể đánh dấu khó truy tìm.

modern passports contain unmarkable security features to prevent forgery.

Hộ chiếu hiện đại có các tính năng bảo mật không thể đánh dấu để ngăn chặn việc làm giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay