quantifying unquantifiabilities
định lượng những điều không thể định lượng
addressing unquantifiabilities
đối phó với những điều không thể định lượng
managing unquantifiabilities
quản lý những điều không thể định lượng
assessing unquantifiabilities
đánh giá những điều không thể định lượng
acknowledging unquantifiabilities
nhận thức về những điều không thể định lượng
despite unquantifiabilities
đùa với những điều không thể định lượng
exploring unquantifiabilities
khám phá những điều không thể định lượng
understanding unquantifiabilities
hiểu về những điều không thể định lượng
mitigating unquantifiabilities
giảm thiểu những điều không thể định lượng
identifying unquantifiabilities
nhận diện những điều không thể định lượng
the project's success hinged on addressing the unquantifiabilities of human behavior.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc giải quyết những yếu tố không thể đo lường trong hành vi con người.
despite rigorous data analysis, some unquantifiabilities remained in the market trends.
Dù đã phân tích dữ liệu một cách nghiêm ngặt, vẫn còn một số yếu tố không thể đo lường trong xu hướng thị trường.
we acknowledged the unquantifiabilities inherent in predicting consumer preferences.
Chúng tôi thừa nhận những yếu tố không thể đo lường vốn có trong việc dự đoán sở thích của người tiêu dùng.
the model attempted to account for the unquantifiabilities of the natural environment.
Mô hình đã cố gắng tính đến những yếu tố không thể đo lường trong môi trường tự nhiên.
understanding the unquantifiabilities of artistic expression is crucial for critics.
Hiểu biết về những yếu tố không thể đo lường trong biểu đạt nghệ thuật là rất quan trọng đối với các nhà phê bình.
the study explored the unquantifiabilities associated with employee motivation.
Nghiên cứu này đã khám phá những yếu tố không thể đo lường liên quan đến động lực của nhân viên.
ignoring the unquantifiabilities can lead to flawed strategic planning.
Bỏ qua những yếu tố không thể đo lường có thể dẫn đến lập kế hoạch chiến lược sai lệch.
the research highlighted the significant unquantifiabilities in social dynamics.
Nghiên cứu này đã nhấn mạnh những yếu tố không thể đo lường quan trọng trong động lực xã hội.
qualitative research methods are useful for exploring unquantifiabilities.
Các phương pháp nghiên cứu định tính rất hữu ích để khám phá những yếu tố không thể đo lường.
the team debated how to best incorporate the unquantifiabilities into the report.
Đội nhóm tranh luận về cách tốt nhất để đưa những yếu tố không thể đo lường vào báo cáo.
many unquantifiabilities complicate efforts to create a perfect predictive model.
Nhiều yếu tố không thể đo lường làm phức tạp nỗ lực tạo ra một mô hình dự đoán hoàn hảo.
quantifying unquantifiabilities
định lượng những điều không thể định lượng
addressing unquantifiabilities
đối phó với những điều không thể định lượng
managing unquantifiabilities
quản lý những điều không thể định lượng
assessing unquantifiabilities
đánh giá những điều không thể định lượng
acknowledging unquantifiabilities
nhận thức về những điều không thể định lượng
despite unquantifiabilities
đùa với những điều không thể định lượng
exploring unquantifiabilities
khám phá những điều không thể định lượng
understanding unquantifiabilities
hiểu về những điều không thể định lượng
mitigating unquantifiabilities
giảm thiểu những điều không thể định lượng
identifying unquantifiabilities
nhận diện những điều không thể định lượng
the project's success hinged on addressing the unquantifiabilities of human behavior.
Thành công của dự án phụ thuộc vào việc giải quyết những yếu tố không thể đo lường trong hành vi con người.
despite rigorous data analysis, some unquantifiabilities remained in the market trends.
Dù đã phân tích dữ liệu một cách nghiêm ngặt, vẫn còn một số yếu tố không thể đo lường trong xu hướng thị trường.
we acknowledged the unquantifiabilities inherent in predicting consumer preferences.
Chúng tôi thừa nhận những yếu tố không thể đo lường vốn có trong việc dự đoán sở thích của người tiêu dùng.
the model attempted to account for the unquantifiabilities of the natural environment.
Mô hình đã cố gắng tính đến những yếu tố không thể đo lường trong môi trường tự nhiên.
understanding the unquantifiabilities of artistic expression is crucial for critics.
Hiểu biết về những yếu tố không thể đo lường trong biểu đạt nghệ thuật là rất quan trọng đối với các nhà phê bình.
the study explored the unquantifiabilities associated with employee motivation.
Nghiên cứu này đã khám phá những yếu tố không thể đo lường liên quan đến động lực của nhân viên.
ignoring the unquantifiabilities can lead to flawed strategic planning.
Bỏ qua những yếu tố không thể đo lường có thể dẫn đến lập kế hoạch chiến lược sai lệch.
the research highlighted the significant unquantifiabilities in social dynamics.
Nghiên cứu này đã nhấn mạnh những yếu tố không thể đo lường quan trọng trong động lực xã hội.
qualitative research methods are useful for exploring unquantifiabilities.
Các phương pháp nghiên cứu định tính rất hữu ích để khám phá những yếu tố không thể đo lường.
the team debated how to best incorporate the unquantifiabilities into the report.
Đội nhóm tranh luận về cách tốt nhất để đưa những yếu tố không thể đo lường vào báo cáo.
many unquantifiabilities complicate efforts to create a perfect predictive model.
Nhiều yếu tố không thể đo lường làm phức tạp nỗ lực tạo ra một mô hình dự đoán hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay