untelevised

[Mỹ]/[ʌnˈtelɪvɪz(d)]/
[Anh]/[ʌnˈtelɪvɪz(d)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không được phát sóng trên truyền hình; Không được trình chiếu trên truyền hình.

Cụm từ & Cách kết hợp

untelevised speech

độc thoại không được truyền hình

untelevised event

sự kiện không được truyền hình

keeping it untelevised

giữ cho nó không được truyền hình

untelevised interview

phỏng vấn không được truyền hình

was untelevised

đã không được truyền hình

untelevised broadcast

phát sóng không được truyền hình

an untelevised rally

một cuộc mít tinh không được truyền hình

untelevised appearance

sự xuất hiện không được truyền hình

they untelevised it

họ đã không truyền hình nó

untelevised meeting

cuộc họp không được truyền hình

Câu ví dụ

the championship game was an untelevised affair, drawing a huge local crowd.

Trận chung kết là một sự kiện không được truyền hình, thu hút một lượng khán giả địa phương khổng lồ.

we enjoyed the untelevised concert in the park, a truly special experience.

Chúng tôi đã tận hưởng buổi hòa nhạc không được truyền hình ở công viên, một trải nghiệm thực sự đặc biệt.

the untelevised debate allowed for a more candid discussion between the candidates.

Bài tranh luận không được truyền hình đã cho phép các ứng cử viên thảo luận một cách chân thành hơn.

an untelevised press conference was held to announce the company's new product.

Một cuộc họp báo không được truyền hình đã được tổ chức để công bố sản phẩm mới của công ty.

the untelevised training session was intense, focusing on team strategy.

Buổi tập huấn không được truyền hình rất căng thẳng, tập trung vào chiến lược nhóm.

it was an untelevised rally, but the energy was palpable and exciting.

Đó là một cuộc mít tinh không được truyền hình, nhưng năng lượng tỏa ra rõ rệt và đầy kịch tính.

the untelevised film screening offered a unique opportunity to see the director's work.

Chiếu phim không được truyền hình đã mang lại cơ hội độc đáo để xem tác phẩm của đạo diễn.

the untelevised awards ceremony felt more intimate and personal.

Lễ trao giải không được truyền hình cảm giác thân mật và cá nhân hơn.

they chose an untelevised location for the photoshoot to maintain privacy.

Họ chọn một địa điểm không được truyền hình cho buổi chụp hình để duy trì sự riêng tư.

the untelevised performance showcased the band's raw talent and energy.

Trình diễn không được truyền hình đã phô diễn tài năng và năng lượng nguyên bản của ban nhạc.

it was an untelevised meeting, so no media were allowed to attend.

Đó là một cuộc họp không được truyền hình, vì vậy không có bất kỳ phương tiện truyền thông nào được phép tham dự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay