untethering

[Mỹ]/ˌʌnˈteðərɪŋ/
[Anh]/ˌʌnˈterɪŋ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

untethering myself

untethering yourself

the untethering process

untethering the mind

emotional untethering

digital untethering

spiritual untethering

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay