untoned voice
giọng không có sự khác biệt
untoned skin
làn da không săn chắc
untoned body
cơ thể không săn chắc
untoned muscles
cơ bắp không săn chắc
untoned arms
cánh tay không săn chắc
untoned legs
chân không săn chắc
untoned abs
bụng không săn chắc
untoned speech
phát ngôn không có sự khác biệt
untoned remarks
nhận xét không có sự khác biệt
untoned vocals
phát âm không có sự khác biệt
the photo looked untoned until i adjusted the lighting.
Bức ảnh trông nhợt nhạt cho đến khi tôi điều chỉnh ánh sáng.
the image appears untoned on this monitor.
Hình ảnh trông nhợt nhạt trên màn hình này.
her voice sounded untoned after the long rehearsal.
Giọng của cô ấy nghe nhạt nhẽo sau buổi tập dài.
the untoned soundtrack made the scene feel flat.
Nhạc nền nhạt nhẽo khiến cảnh phim trở nên nhạt nhẽo.
these leggings are supportive, but my legs still feel untoned.
Những chiếc quần legging này rất hỗ trợ, nhưng chân tôi vẫn còn cảm giác nhạt nhạt.
after weeks off, my arms looked untoned in the mirror.
Sau nhiều tuần nghỉ ngơi, cánh tay tôi trông nhợt nhạt trong gương.
the editor said the colors were untoned and needed grading.
Nhà biên tập nói rằng màu sắc nhợt nhạt và cần phải hiệu chỉnh.
his untoned writing style weakened the argument.
Phong cách viết nhạt nhẽo của anh ấy đã làm suy yếu lập luận.
the fabric felt untoned, so we chose a richer dye.
Vải có cảm giác nhạt nhạt, vì vậy chúng tôi đã chọn một màu nhuộm đậm hơn.
without highlights and shadows, the portrait seems untoned.
Không có điểm nhấn và bóng tối, chân dung có vẻ nhạt nhạt.
the room felt untoned until we added warm accents.
Căn phòng có cảm giác nhạt nhạt cho đến khi chúng tôi thêm các chi tiết ấm áp.
the brochure came out untoned because the printer settings were wrong.
Ấn phẩm quảng cáo có vẻ nhạt nhạt vì cài đặt máy in không đúng.
untoned voice
giọng không có sự khác biệt
untoned skin
làn da không săn chắc
untoned body
cơ thể không săn chắc
untoned muscles
cơ bắp không săn chắc
untoned arms
cánh tay không săn chắc
untoned legs
chân không săn chắc
untoned abs
bụng không săn chắc
untoned speech
phát ngôn không có sự khác biệt
untoned remarks
nhận xét không có sự khác biệt
untoned vocals
phát âm không có sự khác biệt
the photo looked untoned until i adjusted the lighting.
Bức ảnh trông nhợt nhạt cho đến khi tôi điều chỉnh ánh sáng.
the image appears untoned on this monitor.
Hình ảnh trông nhợt nhạt trên màn hình này.
her voice sounded untoned after the long rehearsal.
Giọng của cô ấy nghe nhạt nhẽo sau buổi tập dài.
the untoned soundtrack made the scene feel flat.
Nhạc nền nhạt nhẽo khiến cảnh phim trở nên nhạt nhẽo.
these leggings are supportive, but my legs still feel untoned.
Những chiếc quần legging này rất hỗ trợ, nhưng chân tôi vẫn còn cảm giác nhạt nhạt.
after weeks off, my arms looked untoned in the mirror.
Sau nhiều tuần nghỉ ngơi, cánh tay tôi trông nhợt nhạt trong gương.
the editor said the colors were untoned and needed grading.
Nhà biên tập nói rằng màu sắc nhợt nhạt và cần phải hiệu chỉnh.
his untoned writing style weakened the argument.
Phong cách viết nhạt nhẽo của anh ấy đã làm suy yếu lập luận.
the fabric felt untoned, so we chose a richer dye.
Vải có cảm giác nhạt nhạt, vì vậy chúng tôi đã chọn một màu nhuộm đậm hơn.
without highlights and shadows, the portrait seems untoned.
Không có điểm nhấn và bóng tối, chân dung có vẻ nhạt nhạt.
the room felt untoned until we added warm accents.
Căn phòng có cảm giác nhạt nhạt cho đến khi chúng tôi thêm các chi tiết ấm áp.
the brochure came out untoned because the printer settings were wrong.
Ấn phẩm quảng cáo có vẻ nhạt nhạt vì cài đặt máy in không đúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay