urtica

[Mỹ]/ˈɜːtɪkə/
[Anh]/ˈɜːrtɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vùng da nổi, ngứa; một nốt sần đặc trưng cho phản ứng dị ứng hoặc bị chích của cây gai; bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Urtica, đặc biệt là cây gai chích.
Các dạng của từ
số nhiềuurticas

Cụm từ & Cách kết hợp

urtica dioica

Vietnamese_translation

urtica rash

Vietnamese_translation

urtica sting

Vietnamese_translation

urtica extract

Vietnamese_translation

urtica leaf

Vietnamese_translation

urtica cream

Vietnamese_translation

urtica tea

Vietnamese_translation

urtica oil

Vietnamese_translation

urtica burn

Vietnamese_translation

urtica supplement

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

urtica dioica is commonly known as stinging nettle.

Cây rau má (urtica dioica) thường được biết đến với tên gọi cây gai.

the urtica plant has tiny stinging hairs on its leaves.

Cây rau má có những sợi gai nhỏ trên lá của nó.

urtica tea is a popular herbal beverage with many health benefits.

Trà rau má là một loại đồ uống thảo dược phổ biến với nhiều lợi ích cho sức khỏe.

some people experience allergic reactions when touching urtica.

Một số người có thể bị phản ứng dị ứng khi chạm vào cây rau má.

urtica extract is commonly used in anti-aging skincare products.

Chiết xuất rau má thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa.

the urtica sting can cause temporary pain and skin irritation.

Độc tố từ cây rau má có thể gây đau tạm thời và kích ứng da.

traditional medicine has used urtica for centuries to treat arthritis.

Y học cổ truyền đã sử dụng cây rau má trong nhiều thế kỷ để điều trị viêm khớp.

urtica thrives in moist soil and shaded areas of the garden.

Cây rau má phát triển tốt trong đất ẩm và những khu vực râm mát trong vườn.

cooking urtica leaves eliminates their stinging properties.

Nấu lá rau má sẽ loại bỏ tính gai của chúng.

fresh urtica soup is considered a delicacy in eastern european cuisine.

Súp rau má tươi được coi là một món ăn tinh tế trong ẩm thực châu Âu phía Đông.

the young urtica leaves are rich in iron and vitamins.

Lá rau má non chứa nhiều sắt và vitamin.

studies show urtica possesses significant anti-inflammatory properties.

Nghiên cứu cho thấy cây rau má có đặc tính kháng viêm đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay