urtica rash
Vietnamese_translation
stinging urticas
Vietnamese_translation
urtica extract
Vietnamese_translation
urtica dioica
Vietnamese_translation
urtica urens
Vietnamese_translation
urtica tea
Vietnamese_translation
urtica supplement
Vietnamese_translation
urtica officinalis
Vietnamese_translation
urtica treatment
Vietnamese_translation
urtica properties
Vietnamese_translation
the gardener wore thick gloves while handling the urticas to avoid stings.
Nhà vườn đã đeo găng tay dày khi xử lý các loài cây gai để tránh bị chích.
urticas can cause a painful stinging sensation when their hairs are touched.
Các loài cây gai có thể gây cảm giác châm chích đau đớn khi lông của chúng bị chạm vào.
many traditional medicines incorporate urticas for their healing properties.
Nhiều loại thuốc truyền thống sử dụng cây gai vì đặc tính chữa bệnh của chúng.
the urticas grew densely along the shaded forest path.
Các loài cây gai mọc rậm rạp dọc theo con đường rừng tối tăm.
cooking urticas thoroughly neutralizes their stinging chemicals.
Nấu chín cây gai sẽ trung hòa hoàn toàn các chất gây châm chích của chúng.
drinking urticas tea is believed to boost the immune system.
Người ta cho rằng uống trà từ cây gai có thể tăng cường hệ miễn dịch.
the children were told to stay away from the patch of urticas.
Các em nhỏ được yêu cầu tránh xa khu vực có cây gai.
fresh urticas are rich in vitamins and essential minerals.
Cây gai tươi chứa nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu.
some species of butterflies exclusively lay their eggs on urticas.
Một số loài bướm chỉ đẻ trứng trên cây gai.
the foragers carefully harvested the young urticas for soup.
Các người hái thảo dược cẩn thận thu hoạch những cây gai non để nấu súp.
dried urticas can be stored for months and used later for tea.
Cây gai khô có thể được bảo quản trong nhiều tháng và sau đó dùng để pha trà.
urticas have been used for centuries to treat joint pain and inflammation.
Cây gai đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị đau khớp và viêm.
the hiking group carefully stepped around the invasive urticas.
Nhóm đi bộ cẩn thận bước qua các loài cây gai xâm lấn.
naturalists observed that urticas thrive in nitrogen-rich soil.
Các nhà tự nhiên học quan sát thấy cây gai phát triển mạnh trong đất giàu nitơ.
the herbalist recommended urticas supplements for seasonal allergies.
Nhà thảo dược khuyên dùng các chất bổ sung từ cây gai để điều trị dị ứng theo mùa.
urtica rash
Vietnamese_translation
stinging urticas
Vietnamese_translation
urtica extract
Vietnamese_translation
urtica dioica
Vietnamese_translation
urtica urens
Vietnamese_translation
urtica tea
Vietnamese_translation
urtica supplement
Vietnamese_translation
urtica officinalis
Vietnamese_translation
urtica treatment
Vietnamese_translation
urtica properties
Vietnamese_translation
the gardener wore thick gloves while handling the urticas to avoid stings.
Nhà vườn đã đeo găng tay dày khi xử lý các loài cây gai để tránh bị chích.
urticas can cause a painful stinging sensation when their hairs are touched.
Các loài cây gai có thể gây cảm giác châm chích đau đớn khi lông của chúng bị chạm vào.
many traditional medicines incorporate urticas for their healing properties.
Nhiều loại thuốc truyền thống sử dụng cây gai vì đặc tính chữa bệnh của chúng.
the urticas grew densely along the shaded forest path.
Các loài cây gai mọc rậm rạp dọc theo con đường rừng tối tăm.
cooking urticas thoroughly neutralizes their stinging chemicals.
Nấu chín cây gai sẽ trung hòa hoàn toàn các chất gây châm chích của chúng.
drinking urticas tea is believed to boost the immune system.
Người ta cho rằng uống trà từ cây gai có thể tăng cường hệ miễn dịch.
the children were told to stay away from the patch of urticas.
Các em nhỏ được yêu cầu tránh xa khu vực có cây gai.
fresh urticas are rich in vitamins and essential minerals.
Cây gai tươi chứa nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu.
some species of butterflies exclusively lay their eggs on urticas.
Một số loài bướm chỉ đẻ trứng trên cây gai.
the foragers carefully harvested the young urticas for soup.
Các người hái thảo dược cẩn thận thu hoạch những cây gai non để nấu súp.
dried urticas can be stored for months and used later for tea.
Cây gai khô có thể được bảo quản trong nhiều tháng và sau đó dùng để pha trà.
urticas have been used for centuries to treat joint pain and inflammation.
Cây gai đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị đau khớp và viêm.
the hiking group carefully stepped around the invasive urticas.
Nhóm đi bộ cẩn thận bước qua các loài cây gai xâm lấn.
naturalists observed that urticas thrive in nitrogen-rich soil.
Các nhà tự nhiên học quan sát thấy cây gai phát triển mạnh trong đất giàu nitơ.
the herbalist recommended urticas supplements for seasonal allergies.
Nhà thảo dược khuyên dùng các chất bổ sung từ cây gai để điều trị dị ứng theo mùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay