valorousness

[Mỹ]/ˈvælərəsnəs/
[Anh]/ˈvælərəsnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái dũng cảm; lòng dũng cảm và anh hùng.
Các dạng của từ
số nhiềuvalorousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

show valorousness

Vietnamese_translation

display valorousness

Vietnamese_translation

act of valorousness

Vietnamese_translation

with valorousness

Vietnamese_translation

great valorousness

Vietnamese_translation

pure valorousness

Vietnamese_translation

valorousness in battle

Vietnamese_translation

undying valorousness

Vietnamese_translation

true valorousness

Vietnamese_translation

his valorousness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the firefighter showed remarkable valorousness when rescuing the trapped family from the burning building.

Người cứu hỏa đã thể hiện sự dũng cảm phi thường khi cứu gia đình bị mắc kẹt khỏi tòa nhà đang cháy.

her valorousness during the war earned her the highest military honor.

Sự dũng cảm của bà trong thời kỳ chiến tranh đã mang lại cho bà vinh dự quân sự cao nhất.

the young soldier's valorousness inspired his entire battalion to fight on.

Sự dũng cảm của binh sĩ trẻ đã truyền cảm hứng cho toàn bộ trung đoàn tiếp tục chiến đấu.

the captain demonstrated incredible valorousness when he stayed behind to ensure all passengers evacuated safely.

Đại úy đã thể hiện sự dũng cảm phi thường khi ở lại để đảm bảo tất cả hành khách sơ tán an toàn.

with great valorousness, the police officer faced the armed suspect to protect the innocent bystanders.

Với sự dũng cảm lớn lao, sĩ quan cảnh sát đối mặt với nghi phạm tay súng để bảo vệ những người vô tội xung quanh.

the valorousness of the first responders was evident as they worked tirelessly through the night.

Sự dũng cảm của các lực lượng ứng phó đầu tiên là rõ ràng khi họ làm việc không ngừng nghỉ suốt đêm.

his valorousness in the face of seemingly impossible odds saved countless lives.

Sự dũng cảm của ông trước những khả năng dường như bất khả thi đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng.

the team's valorousness during the crisis prevented a major disaster.

Sự dũng cảm của đội nhóm trong thời kỳ khủng hoảng đã ngăn chặn một thảm họa lớn.

she displayed pure valorousness when she volunteered to go first into the dangerous cave.

Cô thể hiện sự dũng cảm thuần khiết khi tình nguyện đi đầu vào hang động nguy hiểm.

the historical account describes the valorousness of ancient warriors who defended their homeland.

Bản ghi sử học mô tả sự dũng cảm của các chiến binh cổ đại đã bảo vệ quê hương của họ.

despite his fear, the firefighter entered the collapsing structure with unwavering valorousness.

Dù có sợ hãi, người cứu hỏa vẫn bước vào cấu trúc đang sụp đổ với sự dũng cảm không lay chuyển.

the valorousness shown by the medical staff during the epidemic was truly inspirational.

Sự dũng cảm được thể hiện bởi nhân viên y tế trong đại dịch thực sự là truyền cảm hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay