virtualizing server
Môi trường ảo hóa máy chủ
virtualizing environment
Môi trường ảo hóa
virtualizing machines
Máy ảo hóa
virtualizing process
Quy trình ảo hóa
virtualizing desktop
Bàn làm việc ảo hóa
virtualizing network
Mạng ảo hóa
virtualizing application
Ứng dụng ảo hóa
virtualizing infrastructure
Cơ sở hạ tầng ảo hóa
currently virtualizing
Đang ảo hóa
virtualizing platform
Nền tảng ảo hóa
we are virtualizing our servers to reduce hardware costs.
Chúng tôi đang ảo hóa các máy chủ của mình để giảm chi phí phần cứng.
the it team is virtualizing desktops for increased security.
Đội ngũ IT đang ảo hóa các máy tính để bàn nhằm tăng cường an ninh.
virtualizing applications allows for easier deployment and management.
Ảo hóa các ứng dụng cho phép triển khai và quản lý dễ dàng hơn.
the company is planning on virtualizing their entire infrastructure.
Công ty đang lên kế hoạch ảo hóa toàn bộ hạ tầng của họ.
cloud computing heavily relies on virtualizing resources.
Tính toán đám mây phụ thuộc rất nhiều vào việc ảo hóa các nguồn lực.
they are virtualizing the development environment for testing purposes.
Họ đang ảo hóa môi trường phát triển để mục đích kiểm thử.
virtualizing legacy systems can extend their lifespan.
Ảo hóa các hệ thống cũ có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.
the process of virtualizing a machine can take several hours.
Quy trình ảo hóa một máy có thể mất vài giờ.
we are virtualizing our network to improve redundancy.
Chúng tôi đang ảo hóa mạng của mình để cải thiện tính dự phòng.
virtualizing storage provides greater flexibility and scalability.
Ảo hóa lưu trữ cung cấp tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao hơn.
the benefits of virtualizing include reduced power consumption.
Lợi ích của việc ảo hóa bao gồm việc giảm tiêu thụ điện năng.
virtualizing server
Môi trường ảo hóa máy chủ
virtualizing environment
Môi trường ảo hóa
virtualizing machines
Máy ảo hóa
virtualizing process
Quy trình ảo hóa
virtualizing desktop
Bàn làm việc ảo hóa
virtualizing network
Mạng ảo hóa
virtualizing application
Ứng dụng ảo hóa
virtualizing infrastructure
Cơ sở hạ tầng ảo hóa
currently virtualizing
Đang ảo hóa
virtualizing platform
Nền tảng ảo hóa
we are virtualizing our servers to reduce hardware costs.
Chúng tôi đang ảo hóa các máy chủ của mình để giảm chi phí phần cứng.
the it team is virtualizing desktops for increased security.
Đội ngũ IT đang ảo hóa các máy tính để bàn nhằm tăng cường an ninh.
virtualizing applications allows for easier deployment and management.
Ảo hóa các ứng dụng cho phép triển khai và quản lý dễ dàng hơn.
the company is planning on virtualizing their entire infrastructure.
Công ty đang lên kế hoạch ảo hóa toàn bộ hạ tầng của họ.
cloud computing heavily relies on virtualizing resources.
Tính toán đám mây phụ thuộc rất nhiều vào việc ảo hóa các nguồn lực.
they are virtualizing the development environment for testing purposes.
Họ đang ảo hóa môi trường phát triển để mục đích kiểm thử.
virtualizing legacy systems can extend their lifespan.
Ảo hóa các hệ thống cũ có thể kéo dài tuổi thọ của chúng.
the process of virtualizing a machine can take several hours.
Quy trình ảo hóa một máy có thể mất vài giờ.
we are virtualizing our network to improve redundancy.
Chúng tôi đang ảo hóa mạng của mình để cải thiện tính dự phòng.
virtualizing storage provides greater flexibility and scalability.
Ảo hóa lưu trữ cung cấp tính linh hoạt và khả năng mở rộng cao hơn.
the benefits of virtualizing include reduced power consumption.
Lợi ích của việc ảo hóa bao gồm việc giảm tiêu thụ điện năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay