viscerally

[Mỹ]/ˈvɪsərəli/
[Anh]/ˈvɪsərəli/

Dịch

adv. theo một cách liên quan đến những cảm xúc sâu sắc bên trong hơn là trí tuệ (n)

Cụm từ & Cách kết hợp

viscerally opposed

phản đối một cách sâu sắc

viscerally felt

cảm nhận một cách sâu sắc

viscerally connected

kết nối một cách sâu sắc

viscerally reacted

phản ứng một cách sâu sắc

viscerally understood

hiểu một cách sâu sắc

viscerally appealing

gây ấn tượng mạnh mẽ

viscerally moved

bị tác động mạnh mẽ

viscerally rejecting

từ chối một cách sâu sắc

viscerally engaging

gây hứng thú mạnh mẽ

viscerally important

vô cùng quan trọng

Câu ví dụ

i viscerally rejected the idea, finding it deeply flawed.

Tôi đã bác bỏ ý tưởng một cách mãnh liệt, thấy nó có nhiều khuyết điểm.

the film's ending moved me viscerally, leaving me speechless.

Kết thúc bộ phim đã tác động đến tôi một cách mãnh liệt, khiến tôi không nói nên lời.

he viscerally opposed the new policy, arguing it was unfair.

Anh ấy phản đối chính sách mới một cách mãnh liệt, cho rằng nó không công bằng.

the music resonated with me viscerally, stirring powerful emotions.

Nghe nhạc, tôi cảm nhận được sự cộng hưởng mạnh mẽ, khơi gợi những cảm xúc mãnh liệt.

she viscerally connected with the character, understanding her struggles.

Cô ấy kết nối với nhân vật một cách mãnh liệt, hiểu được những khó khăn của cô ấy.

the experience viscerally changed his perspective on life.

Trải nghiệm đã thay đổi quan điểm sống của anh ấy một cách mãnh liệt.

i viscerally felt the injustice of the situation.

Tôi cảm nhận được sự bất công của tình huống một cách mãnh liệt.

the speech viscerally impacted the audience, prompting immediate action.

Bài phát biểu đã tác động mạnh mẽ đến khán giả, thúc đẩy hành động ngay lập tức.

he viscerally disliked the taste of cilantro.

Anh ấy đặc biệt không thích vị của rau mùi.

the news viscerally shocked everyone in the office.

Tin tức đã gây sốc cho tất cả mọi người trong văn phòng.

the artist's work viscerally explores themes of loss and grief.

Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá mạnh mẽ các chủ đề về mất mát và đau buồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay