vulgus

[Mỹ]/ˈvʌlɡəs/
[Anh]/ˈvʌlɡəs/

Dịch

n. nhân dân; quần chúng; công chúng; bài tập thơ Latin hoặc Greek

Cụm từ & Cách kết hợp

vulgus opinion

ý kiến của đám đông

vulgus crowd

đám đông

vulgus taste

gu thẩm mỹ của đám đông

vulgus language

ngôn ngữ của đám đông

vulgus humor

sở thích hài hước của đám đông

vulgus behavior

hành vi của đám đông

vulgus arts

nghệ thuật của đám đông

vulgus culture

văn hóa của đám đông

vulgus ideals

lý tưởng của đám đông

vulgus masses

khối lượng đám đông

Câu ví dụ

his opinions often reflect the views of the vulgus.

ý kiến của anh ấy thường phản ánh quan điểm của quần chúng.

the artist aimed to connect with the vulgus through his work.

nghệ sĩ hướng tới việc kết nối với quần chúng thông qua tác phẩm của mình.

politicians often cater to the preferences of the vulgus.

các chính trị gia thường nịnh hót theo sở thích của quần chúng.

the vulgus usually follows trends without questioning.

quần chúng thường theo đuổi xu hướng mà không đặt câu hỏi.

many films are made to entertain the vulgus.

nhiều bộ phim được làm để giải trí cho quần chúng.

the vulgus has a significant influence on market trends.

quần chúng có ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng thị trường.

he often criticized the vulgus for its lack of critical thinking.

anh ấy thường chỉ trích quần chúng vì thiếu tư duy phản biện.

understanding the vulgus is key to successful marketing.

hiểu quần chúng là chìa khóa để tiếp thị thành công.

she spoke to the vulgus in a way that was relatable.

cô ấy nói chuyện với quần chúng một cách dễ hiểu.

the vulgus often seeks comfort in familiar narratives.

quần chúng thường tìm kiếm sự thoải mái trong những câu chuyện quen thuộc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay