waite

[Mỹ]/weɪt/
[Anh]/weɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Waite (tên họ hoặc tên riêng)
Các dạng của từ
số nhiềuwaites

Câu ví dụ

please wait for me at the entrance.

Hãy đợi tôi ở cửa ra vào.

we had to wait in line for over an hour.

Chúng tôi phải chờ xếp hàng hơn một giờ.

she works part-time waiting tables at a restaurant.

Cô ấy làm việc bán thời gian phục vụ bàn tại một nhà hàng.

let's wait and see what happens next.

Hãy đợi xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

i can't wait to hear the good news.

Tôi không thể chờ đợi để nghe tin tốt.

wait a minute, let me check my notes.

Đợi một chút, để tôi kiểm tra ghi chú của mình.

you should wait your turn patiently.

Bạn nên kiên nhẫn chờ đến lượt mình.

the storm forced us to wait out the night indoors.

Bão đã buộc chúng tôi phải ở lại trong nhà qua đêm.

don't just wait around doing nothing.

Đừng chỉ đứng đó làm gì cả.

wait up for me, i'm coming too.

Đợi tôi một chút, tôi cũng sẽ đến.

i'll wait here until you return.

Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn trở lại.

please wait patiently for your results.

Hãy kiên nhẫn chờ đợi kết quả của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay