wayfinding

[Mỹ]/[ˈweɪˌfaɪndɪŋ]/
[Anh]/[ˈweɪˌfaɪndɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình hoặc hành động tìm đường; điều hướng; Một hệ thống hoặc tập hợp các hệ thống được thiết kế để giúp mọi người tìm đường trong một môi trường cụ thể; Khả năng điều hướng và hiểu rõ môi trường xung quanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

wayfinding app

ứng dụng dẫn đường

wayfinding system

hệ thống dẫn đường

wayfinding signage

biển báo dẫn đường

improving wayfinding

cải thiện khả năng tìm đường

wayfinding design

thiết kế dẫn đường

wayfinding strategy

chiến lược dẫn đường

wayfinding tools

công cụ dẫn đường

wayfinding experience

trải nghiệm tìm đường

facilitating wayfinding

tạo điều kiện thuận lợi cho việc tìm đường

complex wayfinding

tìm đường phức tạp

Câu ví dụ

the hospital provides excellent wayfinding signage for visitors.

Bệnh viện cung cấp hệ thống biển báo chỉ dẫn tuyệt vời cho du khách.

effective wayfinding is crucial for a positive museum experience.

Hệ thống chỉ dẫn hiệu quả rất quan trọng cho trải nghiệm bảo tàng tích cực.

we need to improve the wayfinding system in the shopping mall.

Chúng tôi cần cải thiện hệ thống chỉ dẫn trong trung tâm mua sắm.

digital wayfinding apps can help people navigate large campuses.

Các ứng dụng chỉ dẫn kỹ thuật số có thể giúp mọi người điều hướng các khuôn viên trường lớn.

the conference center's wayfinding was confusing and poorly designed.

Hệ thống chỉ dẫn của trung tâm hội nghị gây khó hiểu và được thiết kế kém.

clear and concise wayfinding is essential for accessibility.

Hệ thống chỉ dẫn rõ ràng và súc tích là điều cần thiết cho khả năng tiếp cận.

the airport's wayfinding system uses color-coded routes.

Hệ thống chỉ dẫn của sân bay sử dụng các tuyến đường được mã hóa màu.

we conducted user testing to evaluate the wayfinding design.

Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm người dùng để đánh giá thiết kế chỉ dẫn.

interactive wayfinding kiosks offer directions and information.

Các ki-ốt chỉ dẫn tương tác cung cấp hướng dẫn và thông tin.

the building's wayfinding incorporated tactile elements for visually impaired users.

Hệ thống chỉ dẫn của tòa nhà kết hợp các yếu tố xúc giác cho người dùng khiếm thị.

good wayfinding reduces stress and improves visitor satisfaction.

Chỉ dẫn tốt giúp giảm căng thẳng và cải thiện sự hài lòng của khách tham quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay