well-handled

[Mỹ]/[wɛlˈhændld]/
[Anh]/[wɛlˈhændld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được xử lý hiệu quả; được quản lý khéo léo; được quản lý hoặc kiểm soát thành công.
adv. Một cách được quản lý hiệu quả hoặc khéo léo.

Cụm từ & Cách kết hợp

well-handled situation

Trường hợp được xử lý tốt

well-handled case

Trường hợp được xử lý tốt

being well-handled

được xử lý tốt

well-handled project

Dự án được xử lý tốt

well-handled crisis

Crisis được xử lý tốt

well-handled matter

Vấn đề được xử lý tốt

well-handled professionally

được xử lý một cách chuyên nghiệp

well-handled response

Phản ứng được xử lý tốt

well-handled request

Yêu cầu được xử lý tốt

well-handled quickly

được xử lý nhanh chóng

Câu ví dụ

the crisis was well-handled by the team, preventing any major fallout.

Crises đã được đội ngũ xử lý tốt, ngăn chặn mọi hậu quả nghiêm trọng.

the negotiations were well-handled, resulting in a mutually beneficial agreement.

Việc đàm phán được xử lý tốt, dẫn đến một thỏa thuận mang lại lợi ích đôi bên.

the customer complaint was well-handled by the support staff.

Khiếu nại của khách hàng đã được nhân viên hỗ trợ xử lý tốt.

the project's budget was well-handled, staying within the allocated funds.

Ngân sách của dự án được quản lý tốt, duy trì trong phạm vi kinh phí đã phân bổ.

the security breach was well-handled, minimizing data loss.

Vụ rò rỉ an ninh đã được xử lý tốt, làm giảm thiểu mất dữ liệu.

the press conference was well-handled, effectively communicating the company's message.

Bản phát ngôn đã được xử lý tốt, truyền đạt hiệu quả thông điệp của công ty.

the situation on the ground was well-handled by the peacekeeping forces.

Tình hình tại hiện trường đã được lực lượng gìn giữ hòa bình xử lý tốt.

the internal investigation was well-handled, ensuring fairness and transparency.

Quy trình điều tra nội bộ được xử lý tốt, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

the logistics of the event were well-handled, ensuring everything ran smoothly.

Việc tổ chức hậu cần của sự kiện được xử lý tốt, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

the difficult question was well-handled by the politician, avoiding a controversial response.

Câu hỏi khó đã được chính trị gia xử lý tốt, tránh một câu trả lời gây tranh cãi.

the museum's collection was well-handled and preserved for future generations.

Bộ sưu tập của bảo tàng được xử lý và bảo quản tốt để lưu lại cho các thế hệ tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay