well-spent

[US]/[wɛl spɛnt]/
[UK]/[wɛl spɛnt]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được sử dụng hết hoặc tiêu hao một cách có giá trị hoặc thú vị; có lợi hoặc mang lại hiệu quả; tạo ra kết quả tốt.
adv. Một cách có giá trị hoặc thú vị.

Phrases & Collocations

well-spent time

thời gian được sử dụng tốt

well-spent evening

buổi tối được sử dụng tốt

well-spent money

tiền được chi tiêu hợp lý

well-spent day

ngày được sử dụng tốt

time well-spent

thời gian được sử dụng tốt

hours well-spent

giờ được sử dụng tốt

well-spent vacation

chuyến nghỉ được sử dụng tốt

money well-spent

tiền được chi tiêu hợp lý

evening well-spent

buổi tối được sử dụng tốt

day well-spent

ngày được sử dụng tốt

Example Sentences

we had a well-spent weekend hiking in the mountains.

Chúng tôi đã có một cuối tuần được sử dụng một cách hợp lý bằng cách đi dã ngoại ở núi.

the conference was incredibly informative and a well-spent few days.

Hội nghị đã vô cùng hữu ích và là một vài ngày được sử dụng một cách hợp lý.

the children’s laughter made the afternoon a well-spent time for everyone.

Cái cười của trẻ em đã khiến buổi chiều trở thành một thời gian được sử dụng một cách hợp lý cho tất cả mọi người.

learning a new skill is always a well-spent investment of time.

Học một kỹ năng mới luôn là một khoản đầu tư thời gian được sử dụng một cách hợp lý.

the team meeting was productive and a well-spent hour.

Phiên họp nhóm đã mang lại hiệu quả và là một giờ được sử dụng một cách hợp lý.

volunteering at the animal shelter was a well-spent saturday.

Tình nguyện tại trại cứu hộ động vật là một thứ Bảy được sử dụng một cách hợp lý.

reading a good book is a well-spent way to relax after work.

Đọc một cuốn sách hay là một cách được sử dụng một cách hợp lý để thư giãn sau giờ làm việc.

the museum visit proved to be a well-spent morning for the students.

Chuyến thăm bảo tàng đã chứng minh là một buổi sáng được sử dụng một cách hợp lý đối với các học sinh.

attending the concert was a well-spent evening with friends.

Tham dự buổi hòa nhạc là một buổi tối được sử dụng một cách hợp lý cùng bạn bè.

the research project turned out to be a well-spent endeavor.

Dự án nghiên cứu cuối cùng trở thành một nỗ lực được sử dụng một cách hợp lý.

helping others is a well-spent use of your abilities.

Giúp đỡ người khác là một cách sử dụng tốt các khả năng của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now