customize widget
tùy chỉnh widget
widget design
thiết kế widget
widget development
phát triển widget
The widget on the website allows users to easily search for products.
Tiện ích trên trang web cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm.
She customized the widget on her phone to display the weather forecast.
Cô ấy đã tùy chỉnh tiện ích trên điện thoại của mình để hiển thị dự báo thời tiết.
The widget for tracking expenses helped him manage his budget more effectively.
Tiện ích theo dõi chi phí đã giúp anh ấy quản lý ngân sách hiệu quả hơn.
He added a widget to his computer desktop for quick access to his favorite websites.
Anh ấy đã thêm một tiện ích vào màn hình nền máy tính của mình để truy cập nhanh đến các trang web yêu thích.
The widget for monitoring heart rate during exercise is very popular among fitness enthusiasts.
Tiện ích theo dõi nhịp tim trong khi tập thể dục rất phổ biến trong giới những người đam mê thể hình.
I use a widget on my blog to display the latest posts for easy navigation.
Tôi sử dụng một tiện ích trên blog của mình để hiển thị các bài đăng mới nhất để dễ dàng điều hướng.
The widget on the dashboard shows real-time traffic updates for the commute.
Tiện ích trên bảng điều khiển hiển thị thông tin cập nhật giao thông theo thời gian thực cho quãng đường đi làm.
She designed a widget for the company's website to showcase customer testimonials.
Cô ấy đã thiết kế một tiện ích cho trang web của công ty để giới thiệu các đánh giá của khách hàng.
The widget for language translation is a handy tool for travelers in foreign countries.
Tiện ích dịch ngôn ngữ là một công cụ hữu ích cho những người du lịch ở nước ngoài.
He created a widget that displays the current stock prices for easy monitoring.
Anh ấy đã tạo ra một tiện ích hiển thị giá cổ phiếu hiện tại để dễ dàng theo dõi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay