writeline

[Mỹ]/ˈraɪtlaɪn/
[Anh]/ˈraɪtlaɪn/

Dịch

v. Một phương pháp lập trình được sử dụng để ghi một dòng văn bản hoặc dữ liệu vào luồng đầu ra hoặc tệp.
Các dạng của từ
số nhiềuwritelines

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay