écart

[US]//eɪˈkɑː(r)//
[UK]//eɪˈkɑːr//

Translation

n. Số lượng khác biệt giữa một thứ này với thứ khác; sự khác biệt hoặc lệch lạc so với một tiêu chuẩn; khoảng cách giữa hai chân của một người nhảy; một trò chơi bài giống như poker.

Phrases & Collocations

à l'écart

ở bên ngoài

à l'écart de

khỏi

garder à l'écart

giữ lại bên ngoài

tenir à l'écart

giữ lại bên ngoài

mettre à l'écart

đặt ra ngoài

écart de langage

khoảng cách ngôn ngữ

écart de conduite

khoảng cách hành vi

l'écart se creuse

khoảng cách ngày càng lớn

resserrer l'écart

giảm khoảng cách

écart entre

khoảng cách giữa

Example Sentences

the wage gap between men and women remains a serious issue.

Khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ vẫn là một vấn đề nghiêm trọng.

there is a significant gap between theory and practice.

Có sự chênh lệch đáng kể giữa lý thuyết và thực tiễn.

the age gap in the team creates communication challenges.

Khoảng cách tuổi tác trong đội nhóm tạo ra những thách thức trong giao tiếp.

we need to reduce the skills gap through training.

Chúng ta cần giảm khoảng cách kỹ năng thông qua đào tạo.

the price gap between the two products is substantial.

Khoảng cách giá giữa hai sản phẩm là đáng kể.

the digital divide represents a growing gap in modern society.

Khoảng cách số hóa đại diện cho một khoảng cách ngày càng lớn trong xã hội hiện đại.

cultural differences create a gap in understanding.

Sự khác biệt văn hóa tạo ra khoảng cách trong việc hiểu biết.

the achievement gap between schools is concerning.

Khoảng cách về thành tích giữa các trường học là đáng lo ngại.

economic disparity has widened the gap between rich and poor.

Sự chênh lệch kinh tế đã làm gia tăng khoảng cách giữa giàu và nghèo.

closing the gender gap requires collective effort.

Đóng hẹp khoảng cách giới tính đòi hỏi nỗ lực chung.

there is a wide gap between his words and actions.

Có sự chênh lệch lớn giữa lời nói và hành động của anh ấy.

the income gap continues to expand globally.

Khoảng cách thu nhập tiếp tục mở rộng trên toàn cầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now