à l'écart
ở bên ngoài
à l'écart de
khỏi
garder à l'écart
giữ lại bên ngoài
tenir à l'écart
giữ lại bên ngoài
mettre à l'écart
đặt ra ngoài
écart de langage
khoảng cách ngôn ngữ
écart de conduite
khoảng cách hành vi
l'écart se creuse
khoảng cách ngày càng lớn
resserrer l'écart
giảm khoảng cách
écart entre
khoảng cách giữa
the wage gap between men and women remains a serious issue.
Khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ vẫn là một vấn đề nghiêm trọng.
there is a significant gap between theory and practice.
Có sự chênh lệch đáng kể giữa lý thuyết và thực tiễn.
the age gap in the team creates communication challenges.
Khoảng cách tuổi tác trong đội nhóm tạo ra những thách thức trong giao tiếp.
we need to reduce the skills gap through training.
Chúng ta cần giảm khoảng cách kỹ năng thông qua đào tạo.
the price gap between the two products is substantial.
Khoảng cách giá giữa hai sản phẩm là đáng kể.
the digital divide represents a growing gap in modern society.
Khoảng cách số hóa đại diện cho một khoảng cách ngày càng lớn trong xã hội hiện đại.
cultural differences create a gap in understanding.
Sự khác biệt văn hóa tạo ra khoảng cách trong việc hiểu biết.
the achievement gap between schools is concerning.
Khoảng cách về thành tích giữa các trường học là đáng lo ngại.
economic disparity has widened the gap between rich and poor.
Sự chênh lệch kinh tế đã làm gia tăng khoảng cách giữa giàu và nghèo.
closing the gender gap requires collective effort.
Đóng hẹp khoảng cách giới tính đòi hỏi nỗ lực chung.
there is a wide gap between his words and actions.
Có sự chênh lệch lớn giữa lời nói và hành động của anh ấy.
the income gap continues to expand globally.
Khoảng cách thu nhập tiếp tục mở rộng trên toàn cầu.
à l'écart
ở bên ngoài
à l'écart de
khỏi
garder à l'écart
giữ lại bên ngoài
tenir à l'écart
giữ lại bên ngoài
mettre à l'écart
đặt ra ngoài
écart de langage
khoảng cách ngôn ngữ
écart de conduite
khoảng cách hành vi
l'écart se creuse
khoảng cách ngày càng lớn
resserrer l'écart
giảm khoảng cách
écart entre
khoảng cách giữa
the wage gap between men and women remains a serious issue.
Khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ vẫn là một vấn đề nghiêm trọng.
there is a significant gap between theory and practice.
Có sự chênh lệch đáng kể giữa lý thuyết và thực tiễn.
the age gap in the team creates communication challenges.
Khoảng cách tuổi tác trong đội nhóm tạo ra những thách thức trong giao tiếp.
we need to reduce the skills gap through training.
Chúng ta cần giảm khoảng cách kỹ năng thông qua đào tạo.
the price gap between the two products is substantial.
Khoảng cách giá giữa hai sản phẩm là đáng kể.
the digital divide represents a growing gap in modern society.
Khoảng cách số hóa đại diện cho một khoảng cách ngày càng lớn trong xã hội hiện đại.
cultural differences create a gap in understanding.
Sự khác biệt văn hóa tạo ra khoảng cách trong việc hiểu biết.
the achievement gap between schools is concerning.
Khoảng cách về thành tích giữa các trường học là đáng lo ngại.
economic disparity has widened the gap between rich and poor.
Sự chênh lệch kinh tế đã làm gia tăng khoảng cách giữa giàu và nghèo.
closing the gender gap requires collective effort.
Đóng hẹp khoảng cách giới tính đòi hỏi nỗ lực chung.
there is a wide gap between his words and actions.
Có sự chênh lệch lớn giữa lời nói và hành động của anh ấy.
the income gap continues to expand globally.
Khoảng cách thu nhập tiếp tục mở rộng trên toàn cầu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now