étudiant

[Mỹ]/[e.ty.djɑ̃]/
[Anh]/[e.ty.djɑ̃]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

jeune étudiant

ancien étudiant

étudiant étranger

étudiant international

nouvel étudiant

étudiant brillant

étudiant à temps plein

étudiant en médecine

étudiant doctoral

étudiante étrangère

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay