| số nhiều | arousers |
love arouser
kích thích tình yêu
fear arouser
kích thích nỗi sợ
strong arouser
kích thích mạnh mẽ
arouser of hope
kích thích hy vọng
sexual arouser
kích thích tình dục
primary arouser
kích thích chính
the passionate speech was a powerful arouser of hope for the community.
Bài phát biểu đầy nhiệt huyết là một nguồn khơi gợi hy vọng mạnh mẽ cho cộng đồng.
he was an unerring arouser of suspicion among the detectives.
Anh ta là một người khơi gợi sự nghi ngờ không thể sai sót giữa các thám tử.
the music served as an arouser of memories from their childhood.
Âm nhạc đóng vai trò như một nguồn khơi gợi những kỷ niệm từ thời thơ ấu của họ.
the film's shocking scenes were a strong arouser of controversy.
Những cảnh gây sốc trong phim là một nguồn khơi gợi tranh cãi mạnh mẽ.
she is a natural arouser of enthusiasm in her team members.
Cô ấy là một người khơi gợi sự nhiệt tình tự nhiên trong các thành viên trong nhóm của mình.
the aroma of freshly baked bread was a delightful arouser of appetite.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng là một nguồn khơi gợi sự thèm ăn thú vị.
the politician hoped to be an arouser of national pride.
Nhà chính trị đó hy vọng sẽ trở thành một người khơi gợi niềm tự hào dân tộc.
the news was a significant arouser of concern regarding the environment.
Tin tức là một nguồn đáng lo ngại đáng kể về môi trường.
the artist aimed to be an arouser of thought with their sculptures.
Nghệ sĩ hướng tới trở thành một người khơi gợi suy nghĩ với các tác phẩm điêu khắc của họ.
the company sought an arouser of innovation within its departments.
Công ty tìm kiếm một người khơi gợi sự đổi mới trong các phòng ban của mình.
the teacher was a skilled arouser of curiosity in her students.
Giáo viên là một người khơi gợi sự tò mò một cách khéo léo ở học sinh của mình.
love arouser
kích thích tình yêu
fear arouser
kích thích nỗi sợ
strong arouser
kích thích mạnh mẽ
arouser of hope
kích thích hy vọng
sexual arouser
kích thích tình dục
primary arouser
kích thích chính
the passionate speech was a powerful arouser of hope for the community.
Bài phát biểu đầy nhiệt huyết là một nguồn khơi gợi hy vọng mạnh mẽ cho cộng đồng.
he was an unerring arouser of suspicion among the detectives.
Anh ta là một người khơi gợi sự nghi ngờ không thể sai sót giữa các thám tử.
the music served as an arouser of memories from their childhood.
Âm nhạc đóng vai trò như một nguồn khơi gợi những kỷ niệm từ thời thơ ấu của họ.
the film's shocking scenes were a strong arouser of controversy.
Những cảnh gây sốc trong phim là một nguồn khơi gợi tranh cãi mạnh mẽ.
she is a natural arouser of enthusiasm in her team members.
Cô ấy là một người khơi gợi sự nhiệt tình tự nhiên trong các thành viên trong nhóm của mình.
the aroma of freshly baked bread was a delightful arouser of appetite.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng là một nguồn khơi gợi sự thèm ăn thú vị.
the politician hoped to be an arouser of national pride.
Nhà chính trị đó hy vọng sẽ trở thành một người khơi gợi niềm tự hào dân tộc.
the news was a significant arouser of concern regarding the environment.
Tin tức là một nguồn đáng lo ngại đáng kể về môi trường.
the artist aimed to be an arouser of thought with their sculptures.
Nghệ sĩ hướng tới trở thành một người khơi gợi suy nghĩ với các tác phẩm điêu khắc của họ.
the company sought an arouser of innovation within its departments.
Công ty tìm kiếm một người khơi gợi sự đổi mới trong các phòng ban của mình.
the teacher was a skilled arouser of curiosity in her students.
Giáo viên là một người khơi gợi sự tò mò một cách khéo léo ở học sinh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay