genres

[Mỹ]/ˈʒɒn.rə/
[Anh]/ˈʒɑːn.ər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các loại hoặc thể loại của tác phẩm nghệ thuật; các loại hoặc thể loại

Cụm từ & Cách kết hợp

music genres

thể loại âm nhạc

film genres

thể loại phim

literary genres

thể loại văn học

art genres

thể loại nghệ thuật

video game genres

thể loại trò chơi điện tử

dance genres

thể loại khiêu vũ

musical genres

thể loại âm nhạc

genre classification

phân loại thể loại

genre trends

xu hướng thể loại

genre diversity

đa dạng thể loại

Câu ví dụ

there are many genres of music to explore.

Có rất nhiều thể loại âm nhạc để khám phá.

different genres of literature can inspire creativity.

Các thể loại văn học khác nhau có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.

she enjoys reading genres like fantasy and science fiction.

Cô ấy thích đọc các thể loại như fantasy và khoa học viễn tưởng.

genres in film can greatly influence audience preferences.

Các thể loại phim có thể ảnh hưởng rất lớn đến sở thích của khán giả.

he is a fan of multiple genres, including jazz and rock.

Anh ấy là người hâm mộ nhiều thể loại, bao gồm jazz và rock.

understanding different genres can enhance your appreciation of art.

Hiểu các thể loại khác nhau có thể nâng cao sự đánh giá của bạn về nghệ thuật.

video games come in various genres, from action to puzzle.

Các trò chơi điện tử có nhiều thể loại khác nhau, từ hành động đến giải đố.

genres often blend together to create unique experiences.

Các thể loại thường hòa trộn với nhau để tạo ra những trải nghiệm độc đáo.

exploring new genres can expand your cultural horizons.

Khám phá những thể loại mới có thể mở rộng tầm nhìn văn hóa của bạn.

many genres have their own dedicated fan bases.

Nhiều thể loại có cơ sở người hâm mộ riêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay