grabbing

[Mỹ]/[ˈɡrɑːbɪŋ]/
[Anh]/[ˈɡræbɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (present participle of grab) Lấy hoặc túm lấy thứ gì đó một cách nhanh chóng hoặc háo hức; Giữ một cách chắc chắn.
adj. Háo hức để lấy hoặc túm lấy thứ gì đó.
n. Hành động túm lấy thứ gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

grabbing attention

Vietnamese_translation

grabbing hold

Vietnamese_translation

grabbing lunch

Vietnamese_translation

grabbing time

Vietnamese_translation

grabbing headlines

Vietnamese_translation

grabbing branches

Vietnamese_translation

grabbing a bite

Vietnamese_translation

grabbed my attention

Vietnamese_translation

grabbing market

Vietnamese_translation

grabbing opportunities

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the child was grabbing at colorful balloons during the festival.

Đứa trẻ đang vồ lấy những quả bóng bay đầy màu sắc trong suốt lễ hội.

he was grabbing a quick coffee before heading to the meeting.

Anh ấy đang lấy một tách cà phê nhanh trước khi đi họp.

the news reported a team grabbing the lead in the final seconds.

Tin tức đưa tin một đội đã giành được vị trí dẫn đầu trong những giây phút cuối cùng.

she was grabbing for the edge of the pool to pull herself up.

Cô ấy đang với lấy mép hồ bơi để kéo mình lên.

the dog was grabbing at the frisbee with excitement.

Chú chó đang vồ lấy đĩa frisbee với sự phấn khích.

he's grabbing attention with his unique style and performance.

Anh ấy đang thu hút sự chú ý với phong cách và màn trình diễn độc đáo của mình.

the company is grabbing market share with its new product line.

Công ty đang chiếm lĩnh thị phần với dòng sản phẩm mới của mình.

she was grabbing a tissue to wipe her eyes.

Cô ấy đang lấy một miếng giấy để lau nước mắt.

he was grabbing a bite to eat before the movie started.

Anh ấy đang lấy một bữa ăn nhẹ trước khi bộ phim bắt đầu.

the politician was grabbing headlines with his controversial statement.

Nhà chính trị đang thu hút sự chú ý của giới truyền thông với phát biểu gây tranh cãi của mình.

they were grabbing souvenirs at the local market.

Họ đang mua đồ lưu niệm tại chợ địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay