templates

[Mỹ]/[ˈtem.plɪts]/
[Anh]/[ˈtem.plɪts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một mô hình hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để biểu thị hoặc cung cấp một nền tảng để bắt chước; Một tập hợp các tệp hoặc tài liệu đóng vai trò là điểm khởi đầu để tạo các tệp hoặc tài liệu mới; Trong tin học, một cấu trúc được thiết kế trước cho một tài liệu, trang web hoặc tài sản kỹ thuật số khác; Một khuôn mẫu hoặc hướng dẫn được sử dụng để định hình hoặc tạo ra một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

website templates

mẫu website

resume templates

mẫu sơ yếu lý lịch

using templates

sử dụng mẫu

download templates

tải xuống mẫu

create templates

tạo mẫu

template design

thiết kế mẫu

template library

thư viện mẫu

template files

tệp mẫu

template options

tùy chọn mẫu

custom templates

mẫu tùy chỉnh

Câu ví dụ

the company decided to streamline its operations and reduce costs.

Công ty đã quyết định tinh giản quy trình vận hành và giảm chi phí.

she made a conscious effort to improve her communication skills.

Cô ấy đã nỗ lực có ý thức để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.

the project requires a significant investment of time and resources.

Dự án đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể về thời gian và nguồn lực.

he tends to avoid conflict and prefers a peaceful resolution.

Anh ta có xu hướng tránh xung đột và thích một giải pháp hòa bình.

the team worked tirelessly to meet the project deadline.

Nhóm đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn dự án.

we need to take immediate action to address the growing problem.

Chúng ta cần hành động ngay lập tức để giải quyết vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng.

the new policy aims to promote innovation and entrepreneurship.

Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy sự đổi mới và tinh thần kinh doanh.

the speaker delivered a compelling presentation on climate change.

Người phát biểu đã trình bày một bài thuyết trình hấp dẫn về biến đổi khí hậu.

it's important to maintain a positive attitude and stay motivated.

Điều quan trọng là phải giữ thái độ tích cực và giữ động lực.

the research findings have significant implications for future studies.

Những phát hiện nghiên cứu có những tác động đáng kể đến các nghiên cứu trong tương lai.

they are committed to providing excellent customer service and support.

Họ cam kết cung cấp dịch vụ và hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay