tingeing with sadness
Việt Nam dịch thuật
tingeing the air
Việt Nam dịch thuật
tingeing with color
Việt Nam dịch thuật
tingeing slightly
Việt Nam dịch thuật
tingeing edges
Việt Nam dịch thuật
tingeing light
Việt Nam dịch thuật
tingeing flavor
Việt Nam dịch thuật
tingeing shadows
Việt Nam dịch thuật
tingeing glow
Việt Nam dịch thuật
tingeing warmth
Việt Nam dịch thuật
the sunset was tingeing the clouds with vibrant hues of orange and pink.
Chạng vỡ nhuộm màu mây với những sắc cam và hồng rực rỡ.
a slight tang of lemon was tingeing the otherwise bland soup.
Một chút vị chua của chanh đang nhuộm cho món súp vốn nhạt nhẽo.
the memory of her smile was tingeing his thoughts with a bittersweet feeling.
Ký ức về nụ cười của cô ấy đang nhuộm cho suy nghĩ của anh một cảm giác ngọt ngào và cay đắng.
a subtle bitterness was tingeing the coffee, making it less enjoyable.
Một chút đắng nhẹ đang nhuộm cà phê, khiến nó ít thú vị hơn.
the air was tingeing with the scent of pine needles and damp earth.
Không khí đang nhuộm mùi hương của kim tước và đất ẩm ướt.
a hint of sadness was tingeing her voice as she spoke of the loss.
Một chút buồn bã đang nhuộm giọng nói của cô khi nói về sự mất mát.
the music was tingeing the atmosphere with a sense of romance.
Bài nhạc đang nhuộm không khí với một cảm giác lãng mạn.
a metallic tang was tingeing the water after the pipe burst.
Một mùi kim loại đang nhuộm nước sau khi ống vỡ.
the news was tingeing the meeting with a sense of urgency.
Tin tức đang nhuộm cuộc họp với một cảm giác cấp bách.
a nostalgic feeling was tingeing his recollection of childhood summers.
Một cảm giác hoài niệm đang nhuộm lại ký ức về những mùa hè thời thơ ấu của anh.
the experience was tingeing her perspective on life with a new appreciation.
Kinh nghiệm này đang nhuộm quan điểm sống của cô với một sự trân trọng mới.
tingeing with sadness
Việt Nam dịch thuật
tingeing the air
Việt Nam dịch thuật
tingeing with color
Việt Nam dịch thuật
tingeing slightly
Việt Nam dịch thuật
tingeing edges
Việt Nam dịch thuật
tingeing light
Việt Nam dịch thuật
tingeing flavor
Việt Nam dịch thuật
tingeing shadows
Việt Nam dịch thuật
tingeing glow
Việt Nam dịch thuật
tingeing warmth
Việt Nam dịch thuật
the sunset was tingeing the clouds with vibrant hues of orange and pink.
Chạng vỡ nhuộm màu mây với những sắc cam và hồng rực rỡ.
a slight tang of lemon was tingeing the otherwise bland soup.
Một chút vị chua của chanh đang nhuộm cho món súp vốn nhạt nhẽo.
the memory of her smile was tingeing his thoughts with a bittersweet feeling.
Ký ức về nụ cười của cô ấy đang nhuộm cho suy nghĩ của anh một cảm giác ngọt ngào và cay đắng.
a subtle bitterness was tingeing the coffee, making it less enjoyable.
Một chút đắng nhẹ đang nhuộm cà phê, khiến nó ít thú vị hơn.
the air was tingeing with the scent of pine needles and damp earth.
Không khí đang nhuộm mùi hương của kim tước và đất ẩm ướt.
a hint of sadness was tingeing her voice as she spoke of the loss.
Một chút buồn bã đang nhuộm giọng nói của cô khi nói về sự mất mát.
the music was tingeing the atmosphere with a sense of romance.
Bài nhạc đang nhuộm không khí với một cảm giác lãng mạn.
a metallic tang was tingeing the water after the pipe burst.
Một mùi kim loại đang nhuộm nước sau khi ống vỡ.
the news was tingeing the meeting with a sense of urgency.
Tin tức đang nhuộm cuộc họp với một cảm giác cấp bách.
a nostalgic feeling was tingeing his recollection of childhood summers.
Một cảm giác hoài niệm đang nhuộm lại ký ức về những mùa hè thời thơ ấu của anh.
the experience was tingeing her perspective on life with a new appreciation.
Kinh nghiệm này đang nhuộm quan điểm sống của cô với một sự trân trọng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay