tingeing

[Mỹ]/[ˈtɪŋɪŋ]/
[Anh]/[ˈtɪŋɪŋ]/

Dịch

v. Làm cho có màu sắc nhẹ nhàng; truyền một hương vị hoặc mùi thơm nhẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

tingeing with sadness

Việt Nam dịch thuật

tingeing the air

Việt Nam dịch thuật

tingeing with color

Việt Nam dịch thuật

tingeing slightly

Việt Nam dịch thuật

tingeing edges

Việt Nam dịch thuật

tingeing light

Việt Nam dịch thuật

tingeing flavor

Việt Nam dịch thuật

tingeing shadows

Việt Nam dịch thuật

tingeing glow

Việt Nam dịch thuật

tingeing warmth

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the sunset was tingeing the clouds with vibrant hues of orange and pink.

Chạng vỡ nhuộm màu mây với những sắc cam và hồng rực rỡ.

a slight tang of lemon was tingeing the otherwise bland soup.

Một chút vị chua của chanh đang nhuộm cho món súp vốn nhạt nhẽo.

the memory of her smile was tingeing his thoughts with a bittersweet feeling.

Ký ức về nụ cười của cô ấy đang nhuộm cho suy nghĩ của anh một cảm giác ngọt ngào và cay đắng.

a subtle bitterness was tingeing the coffee, making it less enjoyable.

Một chút đắng nhẹ đang nhuộm cà phê, khiến nó ít thú vị hơn.

the air was tingeing with the scent of pine needles and damp earth.

Không khí đang nhuộm mùi hương của kim tước và đất ẩm ướt.

a hint of sadness was tingeing her voice as she spoke of the loss.

Một chút buồn bã đang nhuộm giọng nói của cô khi nói về sự mất mát.

the music was tingeing the atmosphere with a sense of romance.

Bài nhạc đang nhuộm không khí với một cảm giác lãng mạn.

a metallic tang was tingeing the water after the pipe burst.

Một mùi kim loại đang nhuộm nước sau khi ống vỡ.

the news was tingeing the meeting with a sense of urgency.

Tin tức đang nhuộm cuộc họp với một cảm giác cấp bách.

a nostalgic feeling was tingeing his recollection of childhood summers.

Một cảm giác hoài niệm đang nhuộm lại ký ức về những mùa hè thời thơ ấu của anh.

the experience was tingeing her perspective on life with a new appreciation.

Kinh nghiệm này đang nhuộm quan điểm sống của cô với một sự trân trọng mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay