traditionalizing culture
việt hóa văn hóa
traditionalizing practices
việt hóa các phương pháp
traditionalizing values
việt hóa các giá trị
traditionalizing methods
việt hóa các phương pháp
traditionalizing art
việt hóa nghệ thuật
traditionalizing beliefs
việt hóa các tín ngưỡng
traditionalizing education
việt hóa giáo dục
traditionalizing rituals
việt hóa các nghi lễ
traditionalizing customs
việt hóa các phong tục
traditionalizing history
việt hóa lịch sử
traditionalizing our customs can help preserve our culture.
việc truyền thống hóa phong tục của chúng ta có thể giúp bảo tồn văn hóa.
they are traditionalizing the food recipes to maintain authenticity.
họ đang truyền thống hóa các công thức nấu ăn để duy trì tính xác thực.
traditionalizing art forms can attract a younger audience.
việc truyền thống hóa các hình thức nghệ thuật có thể thu hút khán giả trẻ hơn.
she believes in traditionalizing education to enhance learning.
cô ấy tin tưởng vào việc truyền thống hóa giáo dục để nâng cao hiệu quả học tập.
by traditionalizing festivals, we can strengthen community bonds.
bằng cách truyền thống hóa các lễ hội, chúng ta có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
traditionalizing clothing styles can reflect cultural heritage.
việc truyền thống hóa các phong cách quần áo có thể phản ánh di sản văn hóa.
he advocates for traditionalizing music to keep it alive.
anh ấy ủng hộ việc truyền thống hóa âm nhạc để giữ cho nó còn sống.
traditionalizing storytelling can help pass down history.
việc truyền thống hóa kể chuyện có thể giúp truyền lại lịch sử.
they are traditionalizing sports to honor their ancestors.
họ đang truyền thống hóa các môn thể thao để tưởng nhớ tổ tiên của họ.
traditionalizing architecture can create a sense of place.
việc truyền thống hóa kiến trúc có thể tạo ra một cảm giác về địa điểm.
traditionalizing culture
việt hóa văn hóa
traditionalizing practices
việt hóa các phương pháp
traditionalizing values
việt hóa các giá trị
traditionalizing methods
việt hóa các phương pháp
traditionalizing art
việt hóa nghệ thuật
traditionalizing beliefs
việt hóa các tín ngưỡng
traditionalizing education
việt hóa giáo dục
traditionalizing rituals
việt hóa các nghi lễ
traditionalizing customs
việt hóa các phong tục
traditionalizing history
việt hóa lịch sử
traditionalizing our customs can help preserve our culture.
việc truyền thống hóa phong tục của chúng ta có thể giúp bảo tồn văn hóa.
they are traditionalizing the food recipes to maintain authenticity.
họ đang truyền thống hóa các công thức nấu ăn để duy trì tính xác thực.
traditionalizing art forms can attract a younger audience.
việc truyền thống hóa các hình thức nghệ thuật có thể thu hút khán giả trẻ hơn.
she believes in traditionalizing education to enhance learning.
cô ấy tin tưởng vào việc truyền thống hóa giáo dục để nâng cao hiệu quả học tập.
by traditionalizing festivals, we can strengthen community bonds.
bằng cách truyền thống hóa các lễ hội, chúng ta có thể củng cố các mối liên kết cộng đồng.
traditionalizing clothing styles can reflect cultural heritage.
việc truyền thống hóa các phong cách quần áo có thể phản ánh di sản văn hóa.
he advocates for traditionalizing music to keep it alive.
anh ấy ủng hộ việc truyền thống hóa âm nhạc để giữ cho nó còn sống.
traditionalizing storytelling can help pass down history.
việc truyền thống hóa kể chuyện có thể giúp truyền lại lịch sử.
they are traditionalizing sports to honor their ancestors.
họ đang truyền thống hóa các môn thể thao để tưởng nhớ tổ tiên của họ.
traditionalizing architecture can create a sense of place.
việc truyền thống hóa kiến trúc có thể tạo ra một cảm giác về địa điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay