business undertakings
các hoạt động kinh doanh
major undertakings
các dự án lớn
public undertakings
các dự án công lập
private undertakings
các dự án tư nhân
joint undertakings
các dự án hợp tác
financial undertakings
các hoạt động tài chính
contractual undertakings
các cam kết hợp đồng
social undertakings
các hoạt động xã hội
environmental undertakings
các hoạt động bảo vệ môi trường
voluntary undertakings
các cam kết tự nguyện
our undertakings in the project have yielded significant results.
các nỗ lực của chúng tôi trong dự án đã mang lại kết quả đáng kể.
he is committed to his business undertakings.
anh ấy cam kết với các dự án kinh doanh của mình.
they have several new undertakings planned for next year.
họ có một số dự án mới cho năm tới.
the charity's undertakings have made a real difference in the community.
các hoạt động của tổ từ thiện đã tạo ra sự khác biệt thực sự trong cộng đồng.
she is known for her successful undertakings in the tech industry.
cô ấy nổi tiếng với những dự án thành công trong ngành công nghệ.
his undertakings often involve collaboration with other companies.
các dự án của anh ấy thường liên quan đến sự hợp tác với các công ty khác.
the government supports various undertakings to promote sustainability.
chính phủ hỗ trợ nhiều dự án để thúc đẩy tính bền vững.
we need to evaluate the risks associated with our undertakings.
chúng ta cần đánh giá những rủi ro liên quan đến các dự án của chúng ta.
her undertakings in education have inspired many students.
các dự án của cô ấy trong lĩnh vực giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
they are proud of their undertakings in environmental conservation.
họ tự hào về các dự án của mình trong lĩnh vực bảo tồn môi trường.
business undertakings
các hoạt động kinh doanh
major undertakings
các dự án lớn
public undertakings
các dự án công lập
private undertakings
các dự án tư nhân
joint undertakings
các dự án hợp tác
financial undertakings
các hoạt động tài chính
contractual undertakings
các cam kết hợp đồng
social undertakings
các hoạt động xã hội
environmental undertakings
các hoạt động bảo vệ môi trường
voluntary undertakings
các cam kết tự nguyện
our undertakings in the project have yielded significant results.
các nỗ lực của chúng tôi trong dự án đã mang lại kết quả đáng kể.
he is committed to his business undertakings.
anh ấy cam kết với các dự án kinh doanh của mình.
they have several new undertakings planned for next year.
họ có một số dự án mới cho năm tới.
the charity's undertakings have made a real difference in the community.
các hoạt động của tổ từ thiện đã tạo ra sự khác biệt thực sự trong cộng đồng.
she is known for her successful undertakings in the tech industry.
cô ấy nổi tiếng với những dự án thành công trong ngành công nghệ.
his undertakings often involve collaboration with other companies.
các dự án của anh ấy thường liên quan đến sự hợp tác với các công ty khác.
the government supports various undertakings to promote sustainability.
chính phủ hỗ trợ nhiều dự án để thúc đẩy tính bền vững.
we need to evaluate the risks associated with our undertakings.
chúng ta cần đánh giá những rủi ro liên quan đến các dự án của chúng ta.
her undertakings in education have inspired many students.
các dự án của cô ấy trong lĩnh vực giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.
they are proud of their undertakings in environmental conservation.
họ tự hào về các dự án của mình trong lĩnh vực bảo tồn môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay