| số nhiều | vibess |
good vibes
rung cảm tích cực
bad vibes
rung xấu
positive vibes
rung tích cực
chill vibes
không khí thư thái
good energy vibes
rung năng lượng tốt
summer vibes
không khí mùa hè
party vibes
không khí tiệc tùng
beach vibes
không khí bãi biển
vintage vibes
không khí cổ điển
good luck vibes
may mắn
she always brings good vibes to the party.
Cô ấy luôn mang đến những rung cảm tích cực cho buổi tiệc.
the beach has such relaxing vibes.
Bãi biển có những rung cảm thư giãn tuyệt vời.
i'm really feeling the positive vibes today.
Hôm nay tôi thực sự cảm nhận được những rung cảm tích cực.
his music has a chill vibe that i love.
Nhạc của anh ấy có một vibe thư giãn mà tôi yêu thích.
they create a cozy vibe in their home.
Họ tạo ra một vibe ấm cúng trong nhà của họ.
let's keep the good vibes flowing.
Hãy giữ cho những rung cảm tích cực lan tỏa.
the café has a great vibe for studying.
Quán cà phê có một vibe tuyệt vời để học tập.
her smile gives off such warm vibes.
Nụ cười của cô ấy toát ra những rung cảm ấm áp như vậy.
we need to change the vibe of this meeting.
Chúng ta cần thay đổi vibe của cuộc họp này.
the festival had a vibrant vibe all weekend.
Lễ hội có một vibe sôi động trong suốt cả cuối tuần.
good vibes
rung cảm tích cực
bad vibes
rung xấu
positive vibes
rung tích cực
chill vibes
không khí thư thái
good energy vibes
rung năng lượng tốt
summer vibes
không khí mùa hè
party vibes
không khí tiệc tùng
beach vibes
không khí bãi biển
vintage vibes
không khí cổ điển
good luck vibes
may mắn
she always brings good vibes to the party.
Cô ấy luôn mang đến những rung cảm tích cực cho buổi tiệc.
the beach has such relaxing vibes.
Bãi biển có những rung cảm thư giãn tuyệt vời.
i'm really feeling the positive vibes today.
Hôm nay tôi thực sự cảm nhận được những rung cảm tích cực.
his music has a chill vibe that i love.
Nhạc của anh ấy có một vibe thư giãn mà tôi yêu thích.
they create a cozy vibe in their home.
Họ tạo ra một vibe ấm cúng trong nhà của họ.
let's keep the good vibes flowing.
Hãy giữ cho những rung cảm tích cực lan tỏa.
the café has a great vibe for studying.
Quán cà phê có một vibe tuyệt vời để học tập.
her smile gives off such warm vibes.
Nụ cười của cô ấy toát ra những rung cảm ấm áp như vậy.
we need to change the vibe of this meeting.
Chúng ta cần thay đổi vibe của cuộc họp này.
the festival had a vibrant vibe all weekend.
Lễ hội có một vibe sôi động trong suốt cả cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay