withdrawing funds
rút tiền
withdrawing from
rút khỏi
withdrawing support
rút lại sự hỗ trợ
withdrawing troops
rút quân
withdrawing application
rút đơn đăng ký
withdrawing money
rút tiền
withdrawn consent
đồng ý rút lại
withdrawing offer
rút lại lời đề nghị
withdrawing statement
rút lại phát biểu
withdrawing attention
rút sự chú ý
withdrawing funds
rút tiền
withdrawing from
rút khỏi
withdrawing support
rút lại sự hỗ trợ
withdrawing troops
rút quân
withdrawing application
rút đơn đăng ký
withdrawing money
rút tiền
withdrawn consent
đồng ý rút lại
withdrawing offer
rút lại lời đề nghị
withdrawing statement
rút lại phát biểu
withdrawing attention
rút sự chú ý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay