signs

[Mỹ]/[ˈsaɪnz]/
[Anh]/[ˈsaɪnz]/

Dịch

n. dấu hiệu; bằng chứng; dấu; biểu tượng dùng để truyền tải thông tin; các dấu hiệu thiên văn
v. để chỉ ra; để báo hiệu

Cụm từ & Cách kết hợp

signs of life

dấu hiệu sự sống

warning signs

dấu hiệu cảnh báo

signs and symptoms

dấu hiệu và triệu chứng

signs of the times

dấu hiệu của thời đại

signs posted

biển báo

signs indicate

dấu hiệu cho thấy

signs of stress

dấu hiệu căng thẳng

signs of change

dấu hiệu thay đổi

reading signs

đọc các dấu hiệu

signs appeared

các dấu hiệu xuất hiện

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay