allice

[Mỹ]/ˈælɪs/
[Anh]/ˈælɪs/

Dịch

n.Alice - một cái tên nữ; allice - một dạng thay thế hoặc lỗi chính tả của Alice
Các dạng của từ
số nhiềuallices

Cụm từ & Cách kết hợp

allice someone

Vietnamese_translation

alliced secretly

Vietnamese_translation

allice them

Vietnamese_translation

alliced quickly

Vietnamese_translation

allice here

Vietnamese_translation

alliced together

Vietnamese_translation

allice endlessly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

alice is reading a book in the garden

Alice đang đọc một cuốn sách trong vườn

alice went to the market yesterday

Alice đã đi chợ hôm qua

alice and bob are good friends

Alice và Bob là những người bạn tốt

alice's cat is very playful

Con mèo của Alice rất nghịch ngợm

meet alice at the café tomorrow

Hãy gặp Alice tại quán cà phê vào ngày mai

alice loves to paint beautiful pictures

Alice thích vẽ những bức tranh đẹp

call alice when you arrive

Gọi cho Alice khi bạn đến

alice's birthday party is on saturday

Bữa tiệc sinh nhật của Alice vào thứ bảy

alice is studying at the university

Alice đang học tại trường đại học

ask alice about the project

Hỏi Alice về dự án

alice's house is near the park

Nhà của Alice gần công viên

alice is coming to the party tonight

Alice sẽ đến dự tiệc tối nay

alice's favorite color is blue

Màu yêu thích của Alice là xanh lam

alice shared her lunch with me

Alice đã chia sẻ bữa trưa của cô ấy với tôi

alice will visit us next week

Alice sẽ đến thăm chúng tôi vào tuần tới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay