animalizing

[Mỹ]/[ˈænɪməˌlaɪzɪŋ]/
[Anh]/[ˈænɪməˌlaɪzɪŋ]/

Dịch

v. (transitive)Trao cho một phẩm chất giống như động vật; làm cho trở nên mang tính động vật hơn.
v. (intransitive)Hành động hoặc cư xử theo cách mang tính động vật.
adj.Liên quan đến hoặc giống như động vật; mang tính động vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

animalizing behavior

hành vi động vật hóa

animalizing process

quá trình động vật hóa

animalizing effect

hiệu ứng động vật hóa

animalizing instinct

bản năng động vật hóa

animalizing tendency

xu hướng động vật hóa

animalizing them

động vật hóa họ

animalizing further

động vật hóa thêm

animalizing slowly

động vật hóa dần dần

animalizing rapidly

động vật hóa nhanh chóng

animalizing individuals

động vật hóa các cá nhân

Câu ví dụ

the artist was animalizing the landscape, adding foxes and deer to the scene.

Nghệ sĩ đang nhân cách hóa cảnh quan, thêm cáo và hươu vào cảnh.

he enjoyed animalizing his characters in cartoons, giving them exaggerated features.

Anh ấy thích nhân cách hóa các nhân vật trong phim hoạt hình, cho chúng những đặc điểm phóng đại.

the children's book featured a story about animalizing everyday objects.

Cuốn sách dành cho trẻ em có một câu chuyện về việc nhân cách hóa các đồ vật hàng ngày.

the surrealist painting involved animalizing human forms into abstract shapes.

Bức tranh siêu thực bao gồm việc nhân cách hóa các hình thức của con người thành các hình dạng trừu tượng.

she was animalizing the furniture, painting it to resemble a bear's fur.

Cô ấy đang nhân cách hóa đồ nội thất, sơn nó để giống như bộ lông của gấu.

the sculptor experimented with animalizing metal into organic forms.

Nghệ sĩ điêu khắc thử nghiệm với việc nhân cách hóa kim loại thành các hình thức hữu cơ.

the game involved animalizing the player's avatar with various animal traits.

Trò chơi liên quan đến việc nhân cách hóa hình đại diện của người chơi với các đặc điểm động vật khác nhau.

the designer was animalizing the product packaging with playful animal motifs.

Nhà thiết kế đang nhân cách hóa bao bì sản phẩm với các họa tiết động vật vui nhộn.

the author's style involved animalizing the setting to create a fantastical atmosphere.

Phong cách của tác giả liên quan đến việc nhân cách hóa bối cảnh để tạo ra một bầu không khí huyền ảo.

the animation studio specialized in animalizing vehicles for their action sequences.

Hãng phim hoạt hình chuyên về việc nhân cách hóa các phương tiện cho các cảnh hành động của họ.

the project aimed at animalizing the city skyline with digital creatures.

Dự án hướng tới việc nhân cách hóa đường chân trời thành phố với những sinh vật kỹ thuật số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay