assualt

[US]/əˈsɔːlt/
[UK]/əˈsɔlt/
Frequency: Very High

Translation

n. sự kết hợp thường được sử dụng cá nhân; cờ quân sự; lớp tấn công (ví dụ, trong trò chơi video)
v. tấn công dữ dội (động từ gốc: assault; ngôi thứ ba số ít: assaults; quá khứ: assaulted; thể hiện hiện tại: assaulting)
Word Forms
số nhiềuassualts

Example Sentences

the victim of sexual assault was provided with comprehensive support services.

Người bị xâm hại tình dục đã được cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện.

police arrested him for physical assault after the bar fight.

Cảnh sát đã bắt giữ anh ta vì hành vi đánh đập sau cuộc ẩu đả tại quầy bar.

the military unit tested their skills on the challenging assault course.

Đơn vị quân sự đã kiểm tra kỹ năng của họ trên khóa huấn luyện leo núi đầy thách thức.

he faced serious assault charges following the incident.

Anh ta phải đối mặt với các cáo buộc nghiêm trọng về hành vi tấn công sau sự việc.

the verbal assault left the employee traumatized and distressed.

Hành vi quấy rối bằng lời nói đã khiến nhân viên bị chấn thương tâm lý và lo lắng.

survivors of assault require sensitive and professional psychological support.

Những người sống sót sau vụ tấn công cần sự hỗ trợ tâm lý nhạy cảm và chuyên nghiệp.

the proposed assault weapon ban generated significant public debate.

Đề xuất cấm súng tấn công đã gây ra tranh luận công khai lớn.

an assault rifle was discovered during the police search.

Một khẩu súng tấn công đã được phát hiện trong cuộc kiểm tra của cảnh sát.

the assault on the mountain summit tested the climbers' endurance.

Chuyến leo núi đỉnh núi đã kiểm tra sức bền của các nhà leo núi.

she filed a civil lawsuit for assault and battery.

Cô ấy đã đệ đơn kiện dân sự về hành vi tấn công và đánh đập.

the security team prevented a potential assault on the building.

Đội an ninh đã ngăn chặn một vụ tấn công tiềm tàng vào tòa nhà.

military strategy involved a carefully planned assault at dawn.

Chiến lược quân sự bao gồm một cuộc tấn công được lên kế hoạch cẩn thận vào lúc bình minh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now