| số nhiều | ations |
oxidation reaction
phản ứng oxy hóa
transportation system
hệ thống giao thông
nationalization process
quá trình quốc hữu hóa
conservation action
hành động bảo tồn
industrialization period
giai đoạn công nghiệp hóa
education system
hệ thống giáo dục
democratization movement
phong trào dân chủ hóa
globalization impact
tác động toàn cầu hóa
specialization degree
bậc chuyên môn
computerization era
thời đại máy tính hóa
his dedication to the project was commendable.
sự tận tâm của anh ấy với dự án rất đáng khen.
she showed great determination in achieving her goals.
cô ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn lao trong việc đạt được mục tiêu của mình.
the organization aims to provide education for all.
tổ chức hướng đến việc cung cấp giáo dục cho tất cả mọi người.
there was a celebration for the team's victory.
đã có một buổi lễ kỷ niệm chiến thắng của đội.
his explanation made the concept much clearer.
lời giải thích của anh ấy đã làm cho khái niệm trở nên rõ ràng hơn nhiều.
the presentation was well-received by the audience.
bản trình bày được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
her participation in the conference was valuable.
sự tham gia của cô ấy vào hội nghị là rất có giá trị.
we need to focus on innovation in our strategies.
chúng ta cần tập trung vào đổi mới trong các chiến lược của mình.
the documentation provides essential information for users.
tài liệu cung cấp thông tin thiết yếu cho người dùng.
his fascination with technology drives his career.
sự đam mê công nghệ của anh ấy thúc đẩy sự nghiệp của anh ấy.
oxidation reaction
phản ứng oxy hóa
transportation system
hệ thống giao thông
nationalization process
quá trình quốc hữu hóa
conservation action
hành động bảo tồn
industrialization period
giai đoạn công nghiệp hóa
education system
hệ thống giáo dục
democratization movement
phong trào dân chủ hóa
globalization impact
tác động toàn cầu hóa
specialization degree
bậc chuyên môn
computerization era
thời đại máy tính hóa
his dedication to the project was commendable.
sự tận tâm của anh ấy với dự án rất đáng khen.
she showed great determination in achieving her goals.
cô ấy đã thể hiện sự quyết tâm lớn lao trong việc đạt được mục tiêu của mình.
the organization aims to provide education for all.
tổ chức hướng đến việc cung cấp giáo dục cho tất cả mọi người.
there was a celebration for the team's victory.
đã có một buổi lễ kỷ niệm chiến thắng của đội.
his explanation made the concept much clearer.
lời giải thích của anh ấy đã làm cho khái niệm trở nên rõ ràng hơn nhiều.
the presentation was well-received by the audience.
bản trình bày được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
her participation in the conference was valuable.
sự tham gia của cô ấy vào hội nghị là rất có giá trị.
we need to focus on innovation in our strategies.
chúng ta cần tập trung vào đổi mới trong các chiến lược của mình.
the documentation provides essential information for users.
tài liệu cung cấp thông tin thiết yếu cho người dùng.
his fascination with technology drives his career.
sự đam mê công nghệ của anh ấy thúc đẩy sự nghiệp của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay