avertibility

[US]/əˌvɜː.tɪˈbɪl.ə.ti/
[UK]/əˌvɜːr.tɪˈbɪl.ə.ti/

Translation

n. đặc tính hoặc trạng thái có thể bị tránh hoặc ngăn ngừa; khả năng bị từ chối hoặc tránh né.

Phrases & Collocations

degrees of avertibility

độ khả thi tránh được

question of avertibility

vấn đề khả thi tránh được

assessing avertibility

đánh giá khả thi tránh được

limits of avertibility

giới hạn khả thi tránh được

avertibility assessment

đánh giá khả thi tránh được

potential avertibility

khả năng tránh được tiềm tàng

avertibility factor

yếu tố khả thi tránh được

Example Sentences

the avertibility of this crisis depends on swift government action.

Tính khả thi của việc ngăn chặn cuộc khủng hoảng này phụ thuộc vào hành động nhanh chóng của chính phủ.

researchers are studying the avertibility of climate change impacts.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính khả thi của việc ngăn chặn tác động của biến đổi khí hậu.

we must question the avertibility of certain economic downturns.

Chúng ta phải đặt câu hỏi về tính khả thi của việc ngăn chặn một số suy thoái kinh tế.

the avertibility of war remains a topic of fierce debate among scholars.

Tính khả thi của việc ngăn chặn chiến tranh vẫn là chủ đề tranh luận gay gắt giữa các học giả.

insurance companies assess the avertibility of various natural disasters.

Các công ty bảo hiểm đánh giá tính khả thi của việc ngăn chặn các thảm họa thiên nhiên khác nhau.

public health officials analyze the avertibility of future pandemic outbreaks.

Các quan chức y tế công cộng phân tích tính khả thi của việc ngăn chặn các đợt bùng phát dịch bệnh trong tương lai.

the report examines the avertibility of technological disasters in the digital age.

Báo cáo xem xét tính khả thi của việc ngăn chặn các thảm họa công nghệ trong kỷ nguyên số.

experts debate the avertibility of major financial crises in global markets.

Các chuyên gia tranh luận về tính khả thi của việc ngăn chặn các cuộc khủng hoảng tài chính lớn trên thị trường toàn cầu.

recent studies focus on the avertibility of certain types of cancer through lifestyle changes.

Nghiên cứu gần đây tập trung vào tính khả thi của việc ngăn chặn một số loại ung thư thông qua thay đổi lối sống.

historians continue to discuss the avertibility of the historical famine.

Các nhà sử học tiếp tục thảo luận về tính khả thi của việc ngăn chặn nạn đói lịch sử.

policy makers must consider the avertibility of social unrest during economic uncertainty.

Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét tính khả thi của việc ngăn chặn bất ổn xã hội trong thời kỳ bất ổn kinh tế.

the high avertibility of this type of accident makes prevention worthwhile.

Tính khả thi cao của loại tai nạn này khiến việc phòng ngừa trở nên đáng giá.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now