we must confront the badnesses in our society.
Chúng ta phải đối mặt với những điều xấu trong xã hội của chúng ta.
he was unaware of the badnesses lurking in the shadows.
Anh ta không nhận thức được những điều xấu đang ẩn nấp trong bóng tối.
it is important to discuss the badnesses of pollution.
Điều quan trọng là phải thảo luận về những tác hại của ô nhiễm.
she wrote a book about the badnesses of war.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những tác hại của chiến tranh.
badnesses in human behavior can lead to serious consequences.
Những điều xấu trong hành vi của con người có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
we should educate children about the badnesses of dishonesty.
Chúng ta nên giáo dục trẻ em về những tác hại của sự dối trá.
the documentary highlighted various badnesses in the industry.
Nhà tài liệu đã làm nổi bật nhiều tác hại trong ngành công nghiệp.
he tries to avoid the badnesses that come with fame.
Anh ấy cố gắng tránh những tác hại đi kèm với sự nổi tiếng.
understanding the badnesses of addiction is crucial for recovery.
Hiểu được những tác hại của nghiện là rất quan trọng để phục hồi.
they organized a campaign against the badnesses of drug abuse.
Họ đã tổ chức một chiến dịch chống lại những tác hại của lạm dụng ma túy.
we must confront the badnesses in our society.
Chúng ta phải đối mặt với những điều xấu trong xã hội của chúng ta.
he was unaware of the badnesses lurking in the shadows.
Anh ta không nhận thức được những điều xấu đang ẩn nấp trong bóng tối.
it is important to discuss the badnesses of pollution.
Điều quan trọng là phải thảo luận về những tác hại của ô nhiễm.
she wrote a book about the badnesses of war.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về những tác hại của chiến tranh.
badnesses in human behavior can lead to serious consequences.
Những điều xấu trong hành vi của con người có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
we should educate children about the badnesses of dishonesty.
Chúng ta nên giáo dục trẻ em về những tác hại của sự dối trá.
the documentary highlighted various badnesses in the industry.
Nhà tài liệu đã làm nổi bật nhiều tác hại trong ngành công nghiệp.
he tries to avoid the badnesses that come with fame.
Anh ấy cố gắng tránh những tác hại đi kèm với sự nổi tiếng.
understanding the badnesses of addiction is crucial for recovery.
Hiểu được những tác hại của nghiện là rất quan trọng để phục hồi.
they organized a campaign against the badnesses of drug abuse.
Họ đã tổ chức một chiến dịch chống lại những tác hại của lạm dụng ma túy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay