biassing

[Mỹ]/ˈbaɪæsiŋ/
[Anh]/ˌbʌɪæsɪŋ/

Dịch

vẢnh hưởng hoặc thiên lệch ai đó hoặc điều gì đó theo một hướng cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

biasing the results

thiên vị kết quả

consciously biassing information

cố tình thiên vị thông tin

Câu ví dụ

biassing the results can lead to incorrect conclusions.

việc thiên vị kết quả có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.

it's important to avoid biassing your opinions with personal feelings.

Điều quan trọng là tránh thiên vị ý kiến của bạn với những cảm xúc cá nhân.

researchers should be aware of biassing factors in their studies.

Các nhà nghiên cứu nên nhận thức được các yếu tố gây thiên vị trong các nghiên cứu của họ.

biassing the sample can affect the validity of the research.

Việc thiên vị mẫu có thể ảnh hưởng đến tính hợp lệ của nghiên cứu.

his biassing comments influenced the team's decision.

Những bình luận thiên vị của anh ấy đã ảnh hưởng đến quyết định của nhóm.

biassing information can mislead the audience.

Thông tin thiên vị có thể gây hiểu lầm cho khán giả.

they accused the article of biassing public perception.

Họ cáo buộc bài viết đã thiên vị nhận thức của công chúng.

biassing data can compromise the integrity of the findings.

Dữ liệu thiên vị có thể làm tổn hại đến tính toàn vẹn của các phát hiện.

it's crucial to recognize biassing tendencies in our judgments.

Điều quan trọng là phải nhận ra những xu hướng thiên vị trong đánh giá của chúng ta.

she tried to avoid biassing her students' opinions.

Cô ấy cố gắng tránh thiên vị ý kiến của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay