unbiasing

[Mỹ]/[ʌnˈbaɪɪŋ]/
[Anh]/[ʌnˈbaɪɪŋ]/

Dịch

v. Loại bỏ hoặc giảm bớt sự thiên vị khỏi một thứ; Làm cho một thứ trở nên trung lập hoặc khách quan hơn.
n. Quá trình loại bỏ hoặc giảm bớt sự thiên vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

unbiasing data

Dữ liệu phi thiên lệch

unbiasing algorithms

Thuật toán phi thiên lệch

unbiasing process

Quy trình phi thiên lệch

unbiasing model

Mô hình phi thiên lệch

unbiasing efforts

Các nỗ lực phi thiên lệch

unbiasing results

Kết quả phi thiên lệch

Câu ví dụ

we need to unbiasing the algorithm to ensure fair outcomes for all users.

Chúng ta cần loại bỏ định kiến trong thuật toán để đảm bảo kết quả công bằng cho tất cả người dùng.

the study focused on unbiasing data sets used in machine learning models.

Nghiên cứu tập trung vào việc loại bỏ định kiến trong các bộ dữ liệu được sử dụng trong các mô hình học máy.

unbiasing the search results is crucial for providing diverse perspectives.

Loại bỏ định kiến trong kết quả tìm kiếm là rất quan trọng để cung cấp nhiều góc nhìn khác nhau.

the goal is to unbiasing the system by incorporating diverse viewpoints.

Mục tiêu là loại bỏ định kiến trong hệ thống bằng cách đưa vào các quan điểm đa dạng.

regular audits are essential for unbiasing ai systems over time.

Các cuộc kiểm toán định kỳ là rất cần thiết để loại bỏ định kiến trong các hệ thống AI theo thời gian.

unbiasing the training data is a significant challenge in ai development.

Loại bỏ định kiến trong dữ liệu huấn luyện là một thách thức lớn trong phát triển AI.

the team is working on unbiasing the recommendation engine.

Đội ngũ đang làm việc để loại bỏ định kiến trong bộ máy đề xuất.

unbiasing the model requires careful analysis of potential biases.

Loại bỏ định kiến trong mô hình đòi hỏi phân tích cẩn thận các định kiến tiềm tàng.

it's important to proactively unbiasing the process at every stage.

Rất quan trọng để chủ động loại bỏ định kiến trong quy trình ở mỗi giai đoạn.

unbiasing the evaluation metrics is key to accurate assessment.

Loại bỏ định kiến trong các chỉ số đánh giá là chìa khóa để đánh giá chính xác.

we are implementing techniques for unbiasing the language model.

Chúng ta đang triển khai các kỹ thuật để loại bỏ định kiến trong mô hình ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay