branchings

[Mỹ]/[ˈbræn.tɪŋz]/
[Anh]/[ˈbræn.tɪŋz]/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình phân nhánh; các phân chia; Một tập hợp các nhánh; Trong khoa học máy tính, hành động tạo ra nhiều đường dẫn trong một chương trình.

Cụm từ & Cách kết hợp

branching out

Vietnamese_translation

branchings occurred

Vietnamese_translation

branchings point

Vietnamese_translation

branchings analysis

Vietnamese_translation

branching process

Vietnamese_translation

branching structure

Vietnamese_translation

branching pattern

Vietnamese_translation

branching pathways

Vietnamese_translation

branching decisions

Vietnamese_translation

branching development

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the software's architecture allows for complex branchings in the code.

Kiến trúc phần mềm cho phép các phân nhánh phức tạp trong mã.

we analyzed the decision tree, noting several key branchings.

Chúng tôi đã phân tích cây quyết định, lưu ý một số phân nhánh quan trọng.

the river's branchings created a network of waterways.

Các nhánh sông đã tạo ra một mạng lưới các con đường thủy.

the company explored new market branchings after the acquisition.

Công ty đã khám phá các phân nhánh thị trường mới sau khi mua lại.

the road had several dangerous branchings with limited visibility.

Con đường có nhiều đoạn rẽ nguy hiểm với tầm nhìn hạn chế.

the philosophical argument involved intricate branchings of logic.

Luận điểm triết học liên quan đến các nhánh phức tạp của logic.

the project's branchings led to unexpected outcomes.

Các phân nhánh của dự án đã dẫn đến những kết quả không mong muốn.

the neural network featured numerous branchings for pattern recognition.

Mạng nơ-ron có nhiều phân nhánh để nhận dạng mẫu.

the conversation took several unexpected branchings during the meeting.

Cuộc trò chuyện đã có một số diễn biến bất ngờ trong cuộc họp.

the tree's branchings provided shelter from the rain.

Các nhánh cây cung cấp nơi trú ẩn khỏi mưa.

the algorithm utilized dynamic branchings to optimize performance.

Thuật toán sử dụng các phân nhánh động để tối ưu hóa hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay