| hiện tại phân từ | canoodling |
| thì quá khứ | canoodled |
| quá khứ phân từ | canoodled |
| ngôi thứ ba số ít | canoodles |
| số nhiều | canoodles |
canoodle with
tâm sự thân mật
canoodle time
thời gian tâm sự thân mật
canoodle session
buổi tâm sự thân mật
canoodle away
tâm sự thân mật cùng nhau
canoodle together
tâm sự thân mật cùng nhau
canoodle date
buổi hẹn hò tâm sự thân mật
canoodle under
tâm sự thân mật dưới
canoodle night
đêm tâm sự thân mật
canoodle close
tâm sự thân mật gần gũi
canoodle softly
tâm sự thân mật dịu dàng
they love to canoodle on the couch while watching movies.
Họ thích ngấu nghiến ôm nhau trên ghế sofa khi xem phim.
after dinner, they decided to canoodle under the stars.
Sau bữa tối, họ quyết định ngấu nghiến ôm nhau dưới ánh sao.
it’s nice to canoodle with someone you care about.
Thật tuyệt khi được ngấu nghiến ôm nhau với người mà bạn quan tâm.
they often canoodle at the park during weekends.
Họ thường ngấu nghiến ôm nhau ở công viên vào cuối tuần.
canoodling is a sweet way to express affection.
Ngấu nghiến ôm nhau là một cách ngọt ngào để thể hiện tình cảm.
she loves to canoodle with her dog on chilly evenings.
Cô ấy thích ngấu nghiến ôm nhau với chú chó của mình vào những buổi tối lạnh.
canoodling in the rain can be quite romantic.
Ngấu nghiến ôm nhau dưới mưa có thể khá lãng mạn.
they found a cozy spot to canoodle by the fireplace.
Họ tìm thấy một chỗ ấm cúng để ngấu nghiến ôm nhau bên lò sưởi.
canoodling is a popular activity among young couples.
Ngấu nghiến ôm nhau là một hoạt động phổ biến giữa những cặp đôi trẻ.
he surprised her with a picnic where they could canoodle.
Anh ấy bất ngờ cho cô ấy một buổi dã ngoại, nơi họ có thể ngấu nghiến ôm nhau.
canoodle with
tâm sự thân mật
canoodle time
thời gian tâm sự thân mật
canoodle session
buổi tâm sự thân mật
canoodle away
tâm sự thân mật cùng nhau
canoodle together
tâm sự thân mật cùng nhau
canoodle date
buổi hẹn hò tâm sự thân mật
canoodle under
tâm sự thân mật dưới
canoodle night
đêm tâm sự thân mật
canoodle close
tâm sự thân mật gần gũi
canoodle softly
tâm sự thân mật dịu dàng
they love to canoodle on the couch while watching movies.
Họ thích ngấu nghiến ôm nhau trên ghế sofa khi xem phim.
after dinner, they decided to canoodle under the stars.
Sau bữa tối, họ quyết định ngấu nghiến ôm nhau dưới ánh sao.
it’s nice to canoodle with someone you care about.
Thật tuyệt khi được ngấu nghiến ôm nhau với người mà bạn quan tâm.
they often canoodle at the park during weekends.
Họ thường ngấu nghiến ôm nhau ở công viên vào cuối tuần.
canoodling is a sweet way to express affection.
Ngấu nghiến ôm nhau là một cách ngọt ngào để thể hiện tình cảm.
she loves to canoodle with her dog on chilly evenings.
Cô ấy thích ngấu nghiến ôm nhau với chú chó của mình vào những buổi tối lạnh.
canoodling in the rain can be quite romantic.
Ngấu nghiến ôm nhau dưới mưa có thể khá lãng mạn.
they found a cozy spot to canoodle by the fireplace.
Họ tìm thấy một chỗ ấm cúng để ngấu nghiến ôm nhau bên lò sưởi.
canoodling is a popular activity among young couples.
Ngấu nghiến ôm nhau là một hoạt động phổ biến giữa những cặp đôi trẻ.
he surprised her with a picnic where they could canoodle.
Anh ấy bất ngờ cho cô ấy một buổi dã ngoại, nơi họ có thể ngấu nghiến ôm nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay