| số nhiều | chrissakes |
for chrissake, stop complaining and get back to work.
Thôi đã, đừng than vãn nữa và quay lại làm việc đi.
hurry up, for chrissake, or we're going to miss the bus.
Nhanh lên, trời ơi, nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.
for chrissake, be careful with that expensive vase!
Thôi đã, cẩn thận với cái bình đắt tiền đó!
why don't you just listen to me for chrissake?
Sao bạn không nghe tôi một lần thôi, trời ơi?
keep your voice down, for chrissake, the baby is sleeping.
Giữ yên lặng đi, trời ơi, bé đang ngủ.
for chrissake, can't you do anything right?
Thôi đã, bạn không thể làm gì đúng được à?
shut up, for chrissake, i'm trying to concentrate.
Im lặng đi, trời ơi, tôi đang cố gắng tập trung.
for chrissake, give me a break, i've been working all day.
Thôi đã, cho tôi nghỉ một chút đi, tôi đã làm việc cả ngày rồi.
watch where you're going, for chrissake!
Cảnh giác nơi bạn đang đi, trời ơi!
oh for chrissake, i think i locked the keys in the car.
Thôi đã, tôi nghĩ tôi đã khóa chìa khóa trong xe.
for chrissake, leave me alone for five minutes.
Thôi đã, để tôi yên một lát nhé.
clean up this mess, for chrissake.
Đừng làm bừa nữa, trời ơi.
for chrissake, stop complaining and get back to work.
Thôi đã, đừng than vãn nữa và quay lại làm việc đi.
hurry up, for chrissake, or we're going to miss the bus.
Nhanh lên, trời ơi, nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt.
for chrissake, be careful with that expensive vase!
Thôi đã, cẩn thận với cái bình đắt tiền đó!
why don't you just listen to me for chrissake?
Sao bạn không nghe tôi một lần thôi, trời ơi?
keep your voice down, for chrissake, the baby is sleeping.
Giữ yên lặng đi, trời ơi, bé đang ngủ.
for chrissake, can't you do anything right?
Thôi đã, bạn không thể làm gì đúng được à?
shut up, for chrissake, i'm trying to concentrate.
Im lặng đi, trời ơi, tôi đang cố gắng tập trung.
for chrissake, give me a break, i've been working all day.
Thôi đã, cho tôi nghỉ một chút đi, tôi đã làm việc cả ngày rồi.
watch where you're going, for chrissake!
Cảnh giác nơi bạn đang đi, trời ơi!
oh for chrissake, i think i locked the keys in the car.
Thôi đã, tôi nghĩ tôi đã khóa chìa khóa trong xe.
for chrissake, leave me alone for five minutes.
Thôi đã, để tôi yên một lát nhé.
clean up this mess, for chrissake.
Đừng làm bừa nữa, trời ơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay