clicker training
huấn luyện clicker
remote clicker
clicker điều khiển từ xa
presentation clicker
clicker trình chiếu
clicker device
thiết bị clicker
clicker sound
tiếng clicker
clicker app
ứng dụng clicker
clicker game
trò chơi clicker
clicker pen
bút clicker
clicker button
nút clicker
clicker quiz
trắc nghiệm clicker
the teacher used a clicker to engage the students.
giáo viên đã sử dụng một clicker để thu hút sự chú ý của học sinh.
he bought a clicker to help train his dog.
anh ấy đã mua một clicker để giúp huấn luyện chú chó của mình.
with a clicker, you can easily keep track of your progress.
với một clicker, bạn có thể dễ dàng theo dõi tiến trình của mình.
the clicker is a useful tool for positive reinforcement.
clicker là một công cụ hữu ích để củng cố tích cực.
she clicked the clicker to signal the start of the presentation.
cô ấy đã nhấn clicker để báo hiệu sự khởi đầu của bài thuyết trình.
using a clicker can help improve your training sessions.
sử dụng clicker có thể giúp cải thiện các buổi huấn luyện của bạn.
the clicker made it easier to communicate with the audience.
clicker giúp việc giao tiếp với khán giả dễ dàng hơn.
he prefers a clicker over verbal cues during training.
anh ấy thích sử dụng clicker hơn các tín hiệu bằng lời nói trong quá trình huấn luyện.
the clicker was an essential part of the training toolkit.
clicker là một phần thiết yếu của bộ công cụ huấn luyện.
she always carries a clicker for her dog training classes.
cô ấy luôn mang theo một clicker cho các lớp học huấn luyện chó của mình.
clicker training
huấn luyện clicker
remote clicker
clicker điều khiển từ xa
presentation clicker
clicker trình chiếu
clicker device
thiết bị clicker
clicker sound
tiếng clicker
clicker app
ứng dụng clicker
clicker game
trò chơi clicker
clicker pen
bút clicker
clicker button
nút clicker
clicker quiz
trắc nghiệm clicker
the teacher used a clicker to engage the students.
giáo viên đã sử dụng một clicker để thu hút sự chú ý của học sinh.
he bought a clicker to help train his dog.
anh ấy đã mua một clicker để giúp huấn luyện chú chó của mình.
with a clicker, you can easily keep track of your progress.
với một clicker, bạn có thể dễ dàng theo dõi tiến trình của mình.
the clicker is a useful tool for positive reinforcement.
clicker là một công cụ hữu ích để củng cố tích cực.
she clicked the clicker to signal the start of the presentation.
cô ấy đã nhấn clicker để báo hiệu sự khởi đầu của bài thuyết trình.
using a clicker can help improve your training sessions.
sử dụng clicker có thể giúp cải thiện các buổi huấn luyện của bạn.
the clicker made it easier to communicate with the audience.
clicker giúp việc giao tiếp với khán giả dễ dàng hơn.
he prefers a clicker over verbal cues during training.
anh ấy thích sử dụng clicker hơn các tín hiệu bằng lời nói trong quá trình huấn luyện.
the clicker was an essential part of the training toolkit.
clicker là một phần thiết yếu của bộ công cụ huấn luyện.
she always carries a clicker for her dog training classes.
cô ấy luôn mang theo một clicker cho các lớp học huấn luyện chó của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay