colle

[Mỹ]/ˈkɒli/
[Anh]/ˈkɑːli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Tiếng Ý) keo; (Tiếng Pháp) cổ; (Danh từ riêng) họ tên.
Các dạng của từ
số nhiềucolles

Cụm từ & Cách kết hợp

my colleague

đồng nghiệp của tôi

work colleagues

đồng nghiệp làm việc

fellow colleagues

đồng nghiệp cùng làm

close colleague

đồng nghiệp thân thiết

former colleague

đồng nghiệp cũ

new colleague

đồng nghiệp mới

colleagues and friends

đồng nghiệp và bạn bè

trusted colleague

đồng nghiệp tin cậy

senior colleague

đồng nghiệp cấp trên

office colleagues

đồng nghiệp văn phòng

Câu ví dụ

the manager collected the reports from her team members.

Người quản lý đã thu thập báo cáo từ các thành viên trong nhóm của cô ấy.

we need to collect more data before making a final decision.

Chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

he collects vintage stamps as a hobby.

Anh ấy sưu tầm tem cổ như một sở thích.

the museum displays a diverse collection of modern art.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đa dạng các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.

please collect your luggage at the baggage claim area.

Vui lòng nhận hành lý của bạn tại khu vực nhận hành lý.

garbage is collected every tuesday morning in this neighborhood.

Rác được thu gom vào mỗi sáng thứ Ba ở khu vực này.

they elected a representative to speak on their behalf.

Họ đã bầu một đại diện để nói thay cho họ.

the two theories share a collective goal of improving efficiency.

Hai lý thuyết này chia sẻ một mục tiêu chung là cải thiện hiệu suất.

the committee decided to select the best candidate for the job.

Hội đồng đã quyết định chọn người ứng viên tốt nhất cho công việc.

students should select their courses for the next semester.

Học sinh nên chọn các môn học cho học kỳ tới.

the documentary explores the collective memory of the generation.

Phim tài liệu khám phá ký ức tập thể của thế hệ.

a large crowd collected outside the stadium before the concert.

Một đám đông lớn tập trung bên ngoài sân vận động trước buổi hòa nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay