| số nhiều | colles |
my colleague
đồng nghiệp của tôi
work colleagues
đồng nghiệp làm việc
fellow colleagues
đồng nghiệp cùng làm
close colleague
đồng nghiệp thân thiết
former colleague
đồng nghiệp cũ
new colleague
đồng nghiệp mới
colleagues and friends
đồng nghiệp và bạn bè
trusted colleague
đồng nghiệp tin cậy
senior colleague
đồng nghiệp cấp trên
office colleagues
đồng nghiệp văn phòng
the manager collected the reports from her team members.
Người quản lý đã thu thập báo cáo từ các thành viên trong nhóm của cô ấy.
we need to collect more data before making a final decision.
Chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
he collects vintage stamps as a hobby.
Anh ấy sưu tầm tem cổ như một sở thích.
the museum displays a diverse collection of modern art.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đa dạng các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
please collect your luggage at the baggage claim area.
Vui lòng nhận hành lý của bạn tại khu vực nhận hành lý.
garbage is collected every tuesday morning in this neighborhood.
Rác được thu gom vào mỗi sáng thứ Ba ở khu vực này.
they elected a representative to speak on their behalf.
Họ đã bầu một đại diện để nói thay cho họ.
the two theories share a collective goal of improving efficiency.
Hai lý thuyết này chia sẻ một mục tiêu chung là cải thiện hiệu suất.
the committee decided to select the best candidate for the job.
Hội đồng đã quyết định chọn người ứng viên tốt nhất cho công việc.
students should select their courses for the next semester.
Học sinh nên chọn các môn học cho học kỳ tới.
the documentary explores the collective memory of the generation.
Phim tài liệu khám phá ký ức tập thể của thế hệ.
a large crowd collected outside the stadium before the concert.
Một đám đông lớn tập trung bên ngoài sân vận động trước buổi hòa nhạc.
my colleague
đồng nghiệp của tôi
work colleagues
đồng nghiệp làm việc
fellow colleagues
đồng nghiệp cùng làm
close colleague
đồng nghiệp thân thiết
former colleague
đồng nghiệp cũ
new colleague
đồng nghiệp mới
colleagues and friends
đồng nghiệp và bạn bè
trusted colleague
đồng nghiệp tin cậy
senior colleague
đồng nghiệp cấp trên
office colleagues
đồng nghiệp văn phòng
the manager collected the reports from her team members.
Người quản lý đã thu thập báo cáo từ các thành viên trong nhóm của cô ấy.
we need to collect more data before making a final decision.
Chúng ta cần thu thập thêm dữ liệu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
he collects vintage stamps as a hobby.
Anh ấy sưu tầm tem cổ như một sở thích.
the museum displays a diverse collection of modern art.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đa dạng các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
please collect your luggage at the baggage claim area.
Vui lòng nhận hành lý của bạn tại khu vực nhận hành lý.
garbage is collected every tuesday morning in this neighborhood.
Rác được thu gom vào mỗi sáng thứ Ba ở khu vực này.
they elected a representative to speak on their behalf.
Họ đã bầu một đại diện để nói thay cho họ.
the two theories share a collective goal of improving efficiency.
Hai lý thuyết này chia sẻ một mục tiêu chung là cải thiện hiệu suất.
the committee decided to select the best candidate for the job.
Hội đồng đã quyết định chọn người ứng viên tốt nhất cho công việc.
students should select their courses for the next semester.
Học sinh nên chọn các môn học cho học kỳ tới.
the documentary explores the collective memory of the generation.
Phim tài liệu khám phá ký ức tập thể của thế hệ.
a large crowd collected outside the stadium before the concert.
Một đám đông lớn tập trung bên ngoài sân vận động trước buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay