conver

[Mỹ]/kənˈvɜː/
[Anh]/kənˈvɜːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuconvers

Cụm từ & Cách kết hợp

converge on

start a conversation

have a conversation

in conversation

point of convergence

converging lines

converged opinion

convergence zone

conversing softly

converged at

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay