the crotalaria plant produced beautiful yellow flowers throughout the summer garden.
Cây crotalaria đã tạo ra những bông hoa vàng đẹp mắt khắp vườn trong mùa hè.
farmers often struggle with crotalaria infestations affecting their crop fields.
Những người nông dân thường phải vật lộn với các dịch bệnh crotalaria ảnh hưởng đến các cánh đồng trồng trọt của họ.
the crotal sound of the ancient instrument echoed through the temple chamber.
Âm thanh crotal của nhạc cụ cổ xưa vang vọng khắp trong phòng điện thờ.
some species of crotalaria are classified as invasive weeds in agricultural regions.
Một số loài crotalaria được phân loại là cây cỏ dại xâm lấn trong các khu vực nông nghiệp.
the shepherd attached crotal bells to his flock to locate them in the mountain pastures.
Người chăn cừu gắn những chiếc chuông crotal lên đàn cừu của mình để xác định vị trí chúng trong các thảo nguyên núi.
researchers are currently studying the medicinal properties of certain crotalaria species.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính chất dược lý của một số loài crotalaria.
the dry autumn leaves created a crotal rustling as the strong wind passed through the forest.
Lá khô mùa thu tạo ra tiếng xào xạc crotal khi gió mạnh thổi qua rừng.
crotal bells have been used as musical instruments and wind chimes for centuries in various cultures.
Chuông crotal đã được sử dụng như nhạc cụ và chuông gió trong nhiều nền văn hóa qua nhiều thế kỷ.
the crotalaria seed pods burst open with a distinctive popping sound when ripe.
Các quả mọng hạt crotalaria nổ tung với âm thanh đặc trưng khi chín.
experienced gardeners know how to control crotalaria growth before it spreads to neighboring properties.
Những người làm vườn có kinh nghiệm biết cách kiểm soát sự phát triển của crotalaria trước khi nó lan sang các tài sản lân cận.
the musician incorporated crotal sounds into his experimental ambient composition.
Nhạc sĩ đã đưa âm thanh crotal vào bản nhạc ambient thực nghiệm của mình.
herbalists have used crotalaria preparations in traditional medicine for generations.
Các nhà chuyên môn về thảo dược đã sử dụng các chế phẩm crotalaria trong y học cổ truyền qua nhiều thế hệ.
the crotalaria plant produced beautiful yellow flowers throughout the summer garden.
Cây crotalaria đã tạo ra những bông hoa vàng đẹp mắt khắp vườn trong mùa hè.
farmers often struggle with crotalaria infestations affecting their crop fields.
Những người nông dân thường phải vật lộn với các dịch bệnh crotalaria ảnh hưởng đến các cánh đồng trồng trọt của họ.
the crotal sound of the ancient instrument echoed through the temple chamber.
Âm thanh crotal của nhạc cụ cổ xưa vang vọng khắp trong phòng điện thờ.
some species of crotalaria are classified as invasive weeds in agricultural regions.
Một số loài crotalaria được phân loại là cây cỏ dại xâm lấn trong các khu vực nông nghiệp.
the shepherd attached crotal bells to his flock to locate them in the mountain pastures.
Người chăn cừu gắn những chiếc chuông crotal lên đàn cừu của mình để xác định vị trí chúng trong các thảo nguyên núi.
researchers are currently studying the medicinal properties of certain crotalaria species.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính chất dược lý của một số loài crotalaria.
the dry autumn leaves created a crotal rustling as the strong wind passed through the forest.
Lá khô mùa thu tạo ra tiếng xào xạc crotal khi gió mạnh thổi qua rừng.
crotal bells have been used as musical instruments and wind chimes for centuries in various cultures.
Chuông crotal đã được sử dụng như nhạc cụ và chuông gió trong nhiều nền văn hóa qua nhiều thế kỷ.
the crotalaria seed pods burst open with a distinctive popping sound when ripe.
Các quả mọng hạt crotalaria nổ tung với âm thanh đặc trưng khi chín.
experienced gardeners know how to control crotalaria growth before it spreads to neighboring properties.
Những người làm vườn có kinh nghiệm biết cách kiểm soát sự phát triển của crotalaria trước khi nó lan sang các tài sản lân cận.
the musician incorporated crotal sounds into his experimental ambient composition.
Nhạc sĩ đã đưa âm thanh crotal vào bản nhạc ambient thực nghiệm của mình.
herbalists have used crotalaria preparations in traditional medicine for generations.
Các nhà chuyên môn về thảo dược đã sử dụng các chế phẩm crotalaria trong y học cổ truyền qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay