impartializing agent
tác nhân phiếm diện
impartializing effect
hiệu ứng phiếm diện
impartializing system
hệ thống phiếm diện
impartializing process
quy trình phiếm diện
impartializing review
đánh giá phiếm diện
impartializing stance
thái độ phiếm diện
impartializing decision
quyết định phiếm diện
impartializing efforts
nỗ lực phiếm diện
impartializing body
cơ quan phiếm diện
impartializing measures
biện pháp phiếm diện
the new committee aims at impartializing the dispute resolution process.
Ủy ban mới hướng tới việc công bằng hóa quy trình giải quyết tranh chấp.
we need to be careful about impartializing our reporting on this sensitive issue.
Chúng ta cần phải cẩn thận về việc công bằng hóa cách đưa tin của mình về vấn đề nhạy cảm này.
the judge’s role is to impartially assessing the evidence presented by both sides.
Vai trò của thẩm phán là đánh giá một cách công bằng các bằng chứng do cả hai bên trình bày.
impartializing the investigation is crucial for maintaining public trust.
Việc công bằng hóa cuộc điều tra là rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng.
the ombudsman's office works toward impartializing complaint handling procedures.
Văn phòng ombudsman làm việc để công bằng hóa các quy trình xử lý khiếu nại.
impartializing the selection process will ensure fairness and avoid accusations of bias.
Việc công bằng hóa quy trình lựa chọn sẽ đảm bảo tính công bằng và tránh những cáo buộc về thiên vị.
regular audits help with impartializing the financial reporting of the company.
Kiểm toán thường xuyên giúp công bằng hóa báo cáo tài chính của công ty.
the system was designed for impartializing content moderation across platforms.
Hệ thống được thiết kế để công bằng hóa việc điều chỉnh nội dung trên các nền tảng.
by implementing these measures, we're impartializing access to resources for all applicants.
Bằng cách thực hiện các biện pháp này, chúng tôi đang công bằng hóa quyền truy cập vào nguồn lực cho tất cả các ứng viên.
the goal is to impartially reviewing the policies and procedures adopted.
Mục tiêu là xem xét một cách công bằng các chính sách và thủ tục đã được áp dụng.
impartializing the scoring system is vital for a fair competition.
Việc công bằng hóa hệ thống chấm điểm là rất quan trọng cho một cuộc thi công bằng.
impartializing agent
tác nhân phiếm diện
impartializing effect
hiệu ứng phiếm diện
impartializing system
hệ thống phiếm diện
impartializing process
quy trình phiếm diện
impartializing review
đánh giá phiếm diện
impartializing stance
thái độ phiếm diện
impartializing decision
quyết định phiếm diện
impartializing efforts
nỗ lực phiếm diện
impartializing body
cơ quan phiếm diện
impartializing measures
biện pháp phiếm diện
the new committee aims at impartializing the dispute resolution process.
Ủy ban mới hướng tới việc công bằng hóa quy trình giải quyết tranh chấp.
we need to be careful about impartializing our reporting on this sensitive issue.
Chúng ta cần phải cẩn thận về việc công bằng hóa cách đưa tin của mình về vấn đề nhạy cảm này.
the judge’s role is to impartially assessing the evidence presented by both sides.
Vai trò của thẩm phán là đánh giá một cách công bằng các bằng chứng do cả hai bên trình bày.
impartializing the investigation is crucial for maintaining public trust.
Việc công bằng hóa cuộc điều tra là rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng.
the ombudsman's office works toward impartializing complaint handling procedures.
Văn phòng ombudsman làm việc để công bằng hóa các quy trình xử lý khiếu nại.
impartializing the selection process will ensure fairness and avoid accusations of bias.
Việc công bằng hóa quy trình lựa chọn sẽ đảm bảo tính công bằng và tránh những cáo buộc về thiên vị.
regular audits help with impartializing the financial reporting of the company.
Kiểm toán thường xuyên giúp công bằng hóa báo cáo tài chính của công ty.
the system was designed for impartializing content moderation across platforms.
Hệ thống được thiết kế để công bằng hóa việc điều chỉnh nội dung trên các nền tảng.
by implementing these measures, we're impartializing access to resources for all applicants.
Bằng cách thực hiện các biện pháp này, chúng tôi đang công bằng hóa quyền truy cập vào nguồn lực cho tất cả các ứng viên.
the goal is to impartially reviewing the policies and procedures adopted.
Mục tiêu là xem xét một cách công bằng các chính sách và thủ tục đã được áp dụng.
impartializing the scoring system is vital for a fair competition.
Việc công bằng hóa hệ thống chấm điểm là rất quan trọng cho một cuộc thi công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay