dobras

[Mỹ]/ˈdɒbrə/
[Anh]/ˈdoʊbrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một trong những đồng tiền cổ của Bồ Đào Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

dobra deal

ước tốt

dobra choice

lựa chọn tốt

dobra idea

ý tưởng tốt

dobra friend

người bạn tốt

dobra time

thời gian tốt

dobra job

công việc tốt

dobra life

cuộc sống tốt

dobra news

tin tức tốt

dobra plan

kế hoạch tốt

dobra moment

khoảnh khắc tốt

Câu ví dụ

it's dobra to have a good friend by your side.

Thật tốt khi có một người bạn tốt bên cạnh.

she thinks it's dobra to stay positive during tough times.

Cô ấy nghĩ rằng thật tốt khi giữ thái độ tích cực trong những thời điểm khó khăn.

finding a dobra solution to the problem is essential.

Việc tìm ra một giải pháp dobra cho vấn đề là điều cần thiết.

he believes it's dobra to learn from mistakes.

Anh ấy tin rằng thật tốt khi học hỏi từ những sai lầm.

it's dobra to take breaks while studying.

Thật tốt khi nghỉ ngơi trong khi học tập.

she always says it's dobra to help others.

Cô ấy luôn nói rằng thật tốt khi giúp đỡ người khác.

it's dobra to express your feelings openly.

Thật tốt khi bày tỏ cảm xúc của bạn một cách cởi mở.

he finds it dobra to travel and explore new cultures.

Anh ấy thấy thật tốt khi đi du lịch và khám phá những nền văn hóa mới.

it's dobra to set realistic goals for yourself.

Thật tốt khi đặt ra những mục tiêu thực tế cho bản thân.

she thinks it's dobra to maintain a healthy lifestyle.

Cô ấy nghĩ rằng thật tốt khi duy trì lối sống lành mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay