drivable road
đường có thể lái xe
drivable surface
bề mặt có thể lái xe
drivable area
khu vực có thể lái xe
drivable path
đường đi có thể lái xe
drivable terrain
địa hình có thể lái xe
drivable distance
khoảng cách có thể lái xe
drivable conditions
điều kiện có thể lái xe
drivable vehicle
xe có thể lái xe
drivable route
tuyến đường có thể lái xe
drivable access
khả năng tiếp cận bằng xe có thể lái xe
the road is now drivable after the repairs.
đường đi lại đã có thể lưu thông sau khi sửa chữa.
make sure the car is drivable before the trip.
hãy chắc chắn rằng xe có thể lái được trước chuyến đi.
the weather conditions made the roads barely drivable.
điều kiện thời tiết khiến đường đi lại khó có thể lưu thông.
we need a drivable vehicle for the off-road adventure.
chúng tôi cần một phương tiện có thể lái được cho chuyến phiêu lưu đường gồ ghề.
after the storm, only a few streets remained drivable.
sau cơn bão, chỉ một vài con phố vẫn có thể lưu thông.
the mechanic ensured the car was fully drivable.
người sửa xe đảm bảo rằng xe có thể lái được hoàn toàn.
he checked if the old truck was still drivable.
anh ấy kiểm tra xem chiếc xe tải cũ có còn có thể lái được không.
they made the necessary adjustments to keep it drivable.
họ đã thực hiện những điều chỉnh cần thiết để giữ cho nó có thể lái được.
after the accident, the car was no longer drivable.
sau tai nạn, chiếc xe không còn có thể lái được nữa.
the new bridge is drivable and connects the two towns.
cầu mới có thể lưu thông và nối liền hai thị trấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay